croisade

danh từ giống cái
  1. cuộc vận động
    • Croisade contre l'alcoolisme
      cuộc vận động chống tệ nghiện rựơu
  2. (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "croisade"

croisade
Une croisade contre la pollution des océans mobilise de nombreux volontaires.