croisade

Học thuật
Thân thiện
croisade

Une croisade contre la pollution des océans mobilise de nombreux volontaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc vận động: Một chiến dịch hoặc phong trào được tổ chức mạnh mẽ nhiệt thành để đạt được một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc đạo đức cụ thể.
    • (Sử học) Cuộc viễn chinh chữ thập: Chỉ các cuộc chiến tranh tôn giáo do các quốc gia đốc giáo Tây Âu phát động từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 13 nhằm giành lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa hiện đại (cuộc vận động):

    • Il a lancé une croisade pour la protection de l'environnement. (Ông ấy đã phát động một cuộc vận động để bảo vệ môi trường.)
    • La croisade contre le tabagisme a sauvé de nombreuses vies. (Cuộc vận động chống hút thuốc lá đã cứu sống nhiều mạng người.)
  • Nghĩa lịch sử (cuộc viễn chinh chữ thập):

    • La première croisade a été prêchée en 1095. (Cuộc viễn chinh chữ thập lần thứ nhất đã được thuyết giảng vào năm 1095.)
    • L'étude des croisades est essentielle pour comprendre les relations entre l'Orient et l'Occident au Moyen Âge. (Việc nghiên cứu các cuộc viễn chinh chữ thập là cần thiết để hiểu mối quan hệ giữa Phương Đông Phương Tây thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lancer dans une croisade": Dấn thân vào một cuộc vận động nhiệt thành.

    • Elle s'est lancée dans une croisade pour l'éducation des filles. ( ấy đã dấn thân vào một cuộc vận động nhiệt thành giáo dục cho trẻ em gái.)
  • "Être en croisade contre quelque chose": Đang tham gia tích cực vào một chiến dịch chống lại điều đó.

    • Le journal est en croisade contre la corruption. (Tờ báo đang tham gia tích cực vào một chiến dịch chống tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Croisé, croisée (danh từ): Người tham gia cuộc viễn chinh chữ thập (thập tự quân).
    • Les croisés ont assiégé Jérusalem. (Các thập tự quân đã bao vây Jerusalem.)
Từ đồng nghĩa
  • Campagne (danh từ giống cái): Chiến dịch, cuộc vận động (gần nghĩa với nghĩa hiện đại).
  • Croisement (danh từ giống đực): Sự băng qua, giao lộ. (LƯU Ý: Từ này không đồng nghĩa với "croisade", chỉ có chung gốc từ "croix" - cây thập tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "C'est ma croisade": Đósứ mệnh/nhiệm vụ lớn lao của tôi (mang tính cá nhân nhiệt huyết).
    • Améliorer l'accès aux soins, c'est ma croisade. (Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, đósứ mệnh của tôi.)
croisade

Une croisade contre la pollution des océans mobilise de nombreux volontaires.

danh từ giống cái
  1. cuộc vận động
    • Croisade contre l'alcoolisme
      cuộc vận động chống tệ nghiện rựơu
  2. (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "croisade"