coricide

Học thuật
Thân thiện
coricide

Le podologue applique un coricide sur le pied du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc trị chai chân: Một loại thuốc hoặc sản phẩm dùng trong y học để điều trị chai chân (callosités), tức là những vùng da dày lên cứng do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pharmacien m'a recommandé un coricide efficace. (Dược sĩ đã giới thiệu cho tôi một loại thuốc trị chai chân hiệu quả.)
    • Avant d'appliquer le coricide, il faut bien nettoyer et sécher la zone concernée. (Trước khi bôi thuốc trị chai chân, cần phải làm sạch lau khô vùng da bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm hoặc chăm sóc cá nhân. thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, trong lời khuyên của dược sĩ hoặc trong các bài viết về sức khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • Cor (danh từ giống đực): Chai chân, vết chai.
    • Il a des cors aux pieds à cause de ses nouvelles chaussures. (Anh ấy bị chai chân đôi giày mới.)
  • Anticor (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác ít phổ biến hơn, cũng có nghĩathuốc trị chai chân.
Từ đồng nghĩa
  • Produit anti-cors: Sản phẩm chống chai chân.
  • Traitement pour cors: Phương pháp điều trị chai chân.
coricide

Le podologue applique un coricide sur le pied du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc trị chai chân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coricide"