croisillon

Học thuật
Thân thiện
croisillon

Le croisillon de l'église est une structure en pierre claire.

Từ tiếng Pháp "croisillon" là một danh từ giống đực (le croisillon), có nghĩamột thanh ngang, thường liên quan đến kiến trúc, đặc biệttrong các công trình nhà thờ hoặc các kiến trúc tôn giáo khác.

Định Nghĩa:
  1. Croisillon trong kiến trúc: thường được dùng để chỉ các thanh ngang tạo thành hình chữ thập, đặc biệttrong các cửa sổ của nhà thờ, nơi những ô kính màu.
  2. Cánh ngang của nhà thờ: Từ này cũng có thể ám chỉ đến phần cánh ngang của nhà thờ, nơi giao nhau giữa phần chính phần phụ của cấu trúc.
Ví dụ sử dụng:
  • Trong kiến trúc:

    • "Le croisillon de la fenêtre est décoré de vitraux colorés." (Thanh ngang của cửa sổ được trang trí bằng kính màu.)
  • Trong ngữ cảnh nhà thờ:

    • "L'église possède un magnifique croisillon qui attire de nombreux visiteurs." (Nhà thờ có một cánh ngang tuyệt đẹp thu hút nhiều du khách.)
Sử dụng nâng cao:
  • Croisillon trong nghệ thuật: Từ này cũng có thể được sử dụng trong nghệ thuật khi nói về các tác phẩm hình ảnh hoặc thiết kế theo hình chữ thập, ví dụ trong tranh hoặc điêu khắc.
  • Croisillon trong thiết kế nội thất: Có thể dùng để chỉ các yếu tố thiết kế nội thất hình dáng tương tự như thanh ngang, chẳng hạn như các kệ hoặc giá sách được bố trí theo hình chữ thập.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Từ gần giống:

    • "Croix" (thánh giá): Từ này có nghĩathánh giá có thể liên quan đến "croisillon" trong một số ngữ cảnh kiến trúc.
  • Từ đồng nghĩa:

    • "Traverse" (thanh ngang): Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, nhưng không nhất thiết phải chỉ về kiến trúc tôn giáo.
Một số cụm từ cách sử dụng:
  • Idioms: Không cụm từ cố định (idiom) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "croisillon", nhưng bạn có thể sáng tạo một câu như:

    • "Passer par le croisillon de l'église pour trouver la paix intérieure." (Đi qua thanh ngang của nhà thờ để tìm thấy sự bình yên bên trong.)
  • Phrasal verb: Từ "croisillon" không thường đi kèm với phrasal verbs trong tiếng Pháp, nhưng có thể được dùng trong các câu mô tả hành động, như "ajouter un croisillon" (thêm một thanh ngang).

Kết luận:

Từ "croisillon" không chỉ đơn thuầnmột thuật ngữ kiến trúc mà còn mang trong mình nhiều ý nghĩa phong phú trong nghệ thuật thiết kế.

croisillon

Le croisillon de l'église est une structure en pierre claire.

danh từ giống đực
  1. thanh ngang (của thánh giá)
  2. (kiến trúc) cánh ngang (của nhà thờ)

Từ gần giống

Từ chứa "croisillon"

Từ có nhắc đến "croisillon"