đố

  1. (kiến trúc) meneau; croisillon
  2. rayure; carreau (sur un tissu)
  3. défier; mettre (quelqu'un) au défi de (faire quelque chose)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đố"

đố
Một người đàn ông đố bạn bè câu đố trong lúc trò chuyện.