cromelech
/'krɔmlək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khảo cổ học):
- Đá vòng cromlech: Một công trình cự thạch thời tiền sử, thường được tạo thành từ những tảng đá lớn dựng đứng theo hình vòng tròn hoặc hình móng ngựa, đôi khi có một tảng đá lớn nằm ngang đặt phía trên. Các cromlech thường được tìm thấy ở Tây Âu và được cho là có liên quan đến các hoạt động nghi lễ hoặc thiên văn cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient cromelech stood silently on the hill for thousands of years. (Đá vòng cromlech cổ đại đã đứng im lặng trên đồi trong hàng nghìn năm.)
- Archaeologists are studying the purpose of the newly discovered cromelech. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu mục đích của đá vòng cromlech mới được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A cromelech site": một địa điểm có đá vòng cromlech.
- The tour guide explained the history of the cromelech site. (Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của địa điểm đá vòng cromlech.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolmen (n): Đá bàn, một loại công trình cự thạch khác gồm hai hoặc nhiều cột đá dựng đứng chống đỡ một tảng đá lớn nằm ngang.
- Menhir (n): Đá đứng, một tảng đá lớn được con người dựng lên thời tiền sử.
- Stone circle (n): Vòng tròn đá, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các công trình tương tự cromlech.
Từ đồng nghĩa
- Stone circle: Vòng tròn đá (thuật ngữ chung).
- Megalithic monument: Công trình cự thạch.
danh từ
- (khảo cổ học) đá vòng cromelc