cromlech

Học thuật
Thân thiện
cromlech

A cromlech stands on a grassy hill under a clear sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Mộ cự thạch: Một loại công trình mộ táng thời tiền sử được xây dựng từ những tảng đá lớn (cự thạch), thường bao gồm hai hoặc nhiều cột đá thẳng đứng chống đỡ một phiến đá phẳng nằm ngang bên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cromlech stood silently on the hill for thousands of years. (Mộ cự thạch cổ đại đã đứng im lặng trên ngọn đồi hàng ngàn năm.)
    • Archaeologists are studying the structure of the newly discovered cromlech. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu cấu trúc của ngôi mộ cự thạch mới được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dolmen": Thuật ngữ "dolmen" thường được dùng thay thế cho "cromlech" trong nhiều ngữ cảnh khảo cổ học để chỉ cùng một loại công trình.
    • In many European countries, the term 'dolmen' is preferred over 'cromlech'. (Ở nhiều quốc gia châu Âu, thuật ngữ 'dolmen' được ưa dùng hơn 'cromlech'.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalithic tomb (n): Mộ đá lớn, mộ cự thạch. Đây thuật ngữ chung hơn.
  • Dolmen (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "cromlech".
  • Portal tomb (n): Mộ cổng, một loại mộ cự thạch cấu trúc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dolmen: Mộ đá, mộ cự thạch.
  • Megalithic tomb: Mộ được xây bằng đá nguyên khối lớn.
cromlech

A cromlech stands on a grassy hill under a clear sky.

Noun
  1. (khảo cổ) mộ cự thạch, hai tảng đá lớn thẳng đứng một phiến đá chính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống