croquant

Học thuật
Thân thiện
croquant

Le biscuit a un croquant délicieux sous la dent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giòn: Dùng để mô tả tính chất của thực phẩm khi cắn vào tạo ra tiếng kêu giòn tan dễ vỡ.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Nghĩa xấu) Nhà quê, nông dân thô lỗ: Một từ mang tính miệt thị để chỉ một người nông dân thô kệch, quê mùa.
    • (Sử học) Nông dân nổi dậy: Chỉ những người nông dânmiền tây nam nước Pháp nổi dậy chống lại thuế má dưới thời vua Henri IV Louis XIII.
    • (Thân mật) Phần giòn: Phần kết cấu giòn của một món ăn, đặc biệtbánh ngọt.
    • Sụn (để ăn): Phần sụn giònthịt, thường được dùng làm thức ăn.
    • Bánh quy giòn: Một loại bánh quy nhỏ, kết cấu cứng giòn.
  3. Danh từ giống cái:
    • Bánh hạnh nhân rang: Một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp làm từ hạnh nhân, đường thường kết cấu giòn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pomme est très croquante. (Quả táo này rất giòn.)
    • J'aime les légumes croquants. (Tôi thích các loại rau củ giòn.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il se comporte comme un vrai croquant. (Hắn ta cư xử như một tên nhà quê thực thụ.)
    • Le croquant de ce gâteau est délicieux. (Phần giòn của chiếc bánh này thật ngon.)
    • On a servi des croquants avec le fromage. (Người ta phục vụ bánh quy giòn cùng với phô mai.)
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le goûter, elle a préparé une croquante aux amandes. (Cho bữa xế, ấy đã làm một chiếc bánh hạnh nhân rang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la dent croquante" (thành ngữ): hàm răng khỏe để cắn đồ giòn; (nghĩa bóng) còn trẻ trung, sung sức.
    • À son âge, il a encore la dent croquante. (Ở tuổi của mình, ông ấy vẫn còn rất sung sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Croquer (động từ): Cắn, nhai đồ ăn giòn tạo ra tiếng kêu; (thông tục) tiêu nhiều tiền; vẽ nhanh, phác họa.
  • Croquante (dạng tính từ giống cái): Giòn (dùng cho danh từ giống cái).
  • Croquants (dạng số nhiều của tính từ danh từ).
  • Croustillant (tính từ): Cũng có nghĩagiòn, nhưng thường nhấn mạnh đến lớp vỏ giòn bên ngoài (như bánh pastry).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (giòn): Croustillant, cassant.
  • Danh từ (nông dân, nghĩa xấu): Péquenaud, rustre, plouc (thông tục).
  • Danh từ (bánh quy giòn): Biscuit sec, petit gâteau sec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est croquant": (Thông tục) Rất tuyệt, rất hay.
    • Son nouveau morceau, c'est croquant ! (Bài hát mới của anh ấy hay tuyệt!)
  • "Une affaire croquante": Một vụ việc hấp dẫn, gây tò mò (thườngtiêu cực).
    • Le journal a révélé une affaire croquante. (Tờ báo đã tiết lộ một vụ việc rất "giật gân".)
croquant

Le biscuit a un croquant délicieux sous la dent.

tính từ
  1. giòn
    • Biscuit croquant
      bánh quy giòn
danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) nhà quê, nông dân
  2. (sử học) nông dân nổi dậy (dưới triều Hen-ri IV Lu-i XIII)
  3. (thân mật) chỗ giòn
    • Le croquant d'un gâteau
      chỗ giòn của bánh ngọt
  4. sụn (để ăn)
  5. bánh giòn
danh từ giống cái
  1. bánh hạnh nhân rang

Từ có nhắc đến "croquant"