croquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giòn: Dùng để mô tả tính chất của thực phẩm khi cắn vào tạo ra tiếng kêu giòn tan và dễ vỡ.
- Danh từ giống đực:
- (Nghĩa xấu) Nhà quê, nông dân thô lỗ: Một từ mang tính miệt thị để chỉ một người nông dân thô kệch, quê mùa.
- (Sử học) Nông dân nổi dậy: Chỉ những người nông dân ở miền tây nam nước Pháp nổi dậy chống lại thuế má dưới thời vua Henri IV và Louis XIII.
- (Thân mật) Phần giòn: Phần có kết cấu giòn của một món ăn, đặc biệt là bánh ngọt.
- Sụn (để ăn): Phần sụn giòn ở thịt, thường được dùng làm thức ăn.
- Bánh quy giòn: Một loại bánh quy nhỏ, có kết cấu cứng và giòn.
- Danh từ giống cái:
- Bánh hạnh nhân rang: Một loại bánh ngọt truyền thống của Pháp làm từ hạnh nhân, đường và thường có kết cấu giòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette pomme est très croquante. (Quả táo này rất giòn.)
- J'aime les légumes croquants. (Tôi thích các loại rau củ giòn.)
- Danh từ giống đực:
- Il se comporte comme un vrai croquant. (Hắn ta cư xử như một tên nhà quê thực thụ.)
- Le croquant de ce gâteau est délicieux. (Phần giòn của chiếc bánh này thật ngon.)
- On a servi des croquants avec le fromage. (Người ta phục vụ bánh quy giòn cùng với phô mai.)
- Danh từ giống cái:
- Pour le goûter, elle a préparé une croquante aux amandes. (Cho bữa xế, cô ấy đã làm một chiếc bánh hạnh nhân rang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir la dent croquante" (thành ngữ): Có hàm răng khỏe để cắn đồ giòn; (nghĩa bóng) còn trẻ trung, sung sức.
- À son âge, il a encore la dent croquante. (Ở tuổi của mình, ông ấy vẫn còn rất sung sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Croquer (động từ): Cắn, nhai đồ ăn giòn tạo ra tiếng kêu; (thông tục) tiêu nhiều tiền; vẽ nhanh, phác họa.
- Croquante (dạng tính từ giống cái): Giòn (dùng cho danh từ giống cái).
- Croquants (dạng số nhiều của tính từ và danh từ).
- Croustillant (tính từ): Cũng có nghĩa là giòn, nhưng thường nhấn mạnh đến lớp vỏ giòn bên ngoài (như bánh pastry).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (giòn): Croustillant, cassant.
- Danh từ (nông dân, nghĩa xấu): Péquenaud, rustre, plouc (thông tục).
- Danh từ (bánh quy giòn): Biscuit sec, petit gâteau sec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "C'est croquant": (Thông tục) Rất tuyệt, rất hay.
- Son nouveau morceau, c'est croquant ! (Bài hát mới của anh ấy hay tuyệt!)
- "Une affaire croquante": Một vụ việc hấp dẫn, gây tò mò (thường là tiêu cực).
- Le journal a révélé une affaire croquante. (Tờ báo đã tiết lộ một vụ việc rất "giật gân".)
tính từ
- giòn
- Biscuit croquantbánh quy giòn
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) nhà quê, nông dân
- (sử học) nông dân nổi dậy (dưới triều Hen-ri IV và Lu-i XIII)
- (thân mật) chỗ giòn
- Le croquant d'un gâteauchỗ giòn của bánh ngọt
- sụn (để ăn)
- bánh giòn
danh từ giống cái
- bánh hạnh nhân rang