cross off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Gạch bỏ, xóa tên khỏi danh sách: "cross off" có nghĩa là loại bỏ một mục (tên, vật phẩm, nhiệm vụ) khỏi một danh sách bằng cách kẻ một đường ngang qua nó. Hành động này thường được thực hiện để đánh dấu rằng mục đó đã được hoàn thành, xử lý hoặc không còn liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy gạch tên người đã khuất ra khỏi danh sách.)
- (Tôi cần gạch bỏ tất cả các nhiệm vụ tôi đã hoàn thành hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cross off" + danh sách cụ thể: Có thể dùng với các danh sách như danh sách việc cần làm (to-do list), danh sách tên, danh sách mua sắm.
- She crossed off the last item on her shopping list. (Cô ấy đã gạch bỏ món cuối cùng trong danh sách mua sắm của mình.)
"Cross off" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ việc loại bỏ một ý tưởng, kế hoạch hoặc khả năng.
- We can cross off the idea of going on vacation this year. (Chúng ta có thể gạch bỏ ý tưởng đi nghỉ trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross out (động từ): gạch bỏ, xóa (thường dùng trong văn bản hoặc viết tay).
- Please cross out the incorrect answer. (Làm ơn gạch bỏ câu trả lời sai.)
- Cross through (động từ): kẻ một đường ngang qua để xóa.
- He crossed through the old address on the envelope. (Anh ấy đã kẻ một đường ngang qua địa chỉ cũ trên phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Delete: xóa bỏ (thường dùng cho dữ liệu số hoặc văn bản).
- Remove: loại bỏ (khỏi danh sách hoặc vị trí nào đó).
- Erase: tẩy xóa (thường dùng cho chữ viết bằng bút chì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross off là một cụm động từ có thể tách rời: danh từ hoặc đại từ có thể đứng giữa "cross" và "off".
- Cross it off the list. (Hãy gạch nó ra khỏi danh sách.)
- She crossed off each name as they arrived. (Cô ấy gạch bỏ từng tên khi họ đến.)
Thành ngữ liên quan
- Cross off one's list: gạch bỏ khỏi danh sách (của ai đó), thường dùng với nghĩa đen hoặc bóng.
- Now that I've visited Paris, I can cross it off my bucket list. (Bây giờ tôi đã đến Paris, tôi có thể gạch nó khỏi danh sách những điều muốn làm trong đời.)