crucify

/'kru:sifai/
ngoại động từ
  1. đóng đinh (một người) vào giá chữ thập
  2. (nghĩa bóng) bắt chịu khổ hạnh, hành xác; hành hạ, làm đau đớn
  3. (nghĩa bóng) tự hành xác để kiềm chế (dục vọng...)
  4. (quân sự) trói dang tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan