cross-action
/'krɔs'ækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự kiện ngược lại, sự phản tố: Một vụ kiện riêng biệt do bị đơn (người bị kiện) đệ trình chống lại nguyên đơn (người khởi kiện) trong cùng một vụ án. Đây là một hành động pháp lý được đưa ra để đáp lại vụ kiện ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defendant filed a cross-action against the plaintiff for damages. (Bị đơn đã đệ trình một sự phản tố chống lại nguyên đơn để đòi bồi thường thiệt hại.)
- The court will consider both the main claim and the cross-action together. (Tòa án sẽ xem xét cả yêu cầu chính và sự kiện ngược lại cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bring a cross-action": Đệ trình một vụ kiện ngược lại.
- In response to the lawsuit, the company decided to bring a cross-action for breach of contract. (Để đáp lại vụ kiện, công ty đã quyết định đệ trình một sự phản tố về việc vi phạm hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterclaim (n): Yêu cầu phản tố, khiếu nại ngược lại. (Từ này có nghĩa rất gần với "cross-action" trong bối cảnh pháp lý.)
- Lawsuit (n): Vụ kiện.
- Defendant (n): Bị đơn, bị cáo.
- Plaintiff (n): Nguyên đơn.
Từ đồng nghĩa
- Counterclaim: Yêu cầu phản tố.
- Counter-suit: Vụ kiện ngược lại.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý chuyên nghiệp. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc: Thường đi với các động từ như "file" (nộp, đệ trình), "bring" (mang ra, đưa ra), hoặc "dismiss" (bác bỏ).
danh từ
- (pháp lý) sự kiện ngược lại, sự phản tố