cross-section
/'krɔs'sekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt cắt ngang, hình cắt ngang: Hình dạng hoặc bề mặt được tạo ra khi cắt ngang qua một vật thể, thường vuông góc với trục dài của nó, để thấy rõ cấu trúc bên trong.
- Nhóm tiêu biểu, mẫu đại diện: Một nhóm nhỏ được chọn từ một nhóm lớn hơn sao cho nó phản ánh chính xác các đặc điểm và thành phần đa dạng của toàn bộ nhóm đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Mặt cắt ngang):
- The diagram shows a cross-section of the human heart. (Sơ đồ cho thấy một mặt cắt ngang của trái tim con người.)
- To understand the tree's age, scientists study its cross-section. (Để hiểu tuổi của cây, các nhà khoa học nghiên cứu mặt cắt ngang của nó.)
Danh từ (Nhóm tiêu biểu):
- The survey interviewed a cross-section of the city's population. (Cuộc khảo sát đã phỏng vấn một nhóm tiêu biểu của dân cư thành phố.)
- Our team includes a cross-section of experts from different fields. (Đội ngũ của chúng tôi bao gồm một nhóm tiêu biểu các chuyên gia từ những lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A broad cross-section": Một nhóm đại diện rộng rãi, bao quát nhiều thành phần.
- The committee should represent a broad cross-section of society. (Ủy ban nên đại diện cho một nhóm rộng rãi các thành phần trong xã hội.)
"A cross-section view": Góc nhìn, quan điểm từ một nhóm đại diện.
- The report provides a cross-section view of student opinions. (Báo cáo cung cấp góc nhìn từ một nhóm đại diện ý kiến của sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-sectional (Tính từ): (Thuộc về) mặt cắt ngang; (thuộc về) việc nghiên cứu một nhóm đại diện tại một thời điểm.
- Cross-sectional data (Dữ liệu cắt ngang/đại diện).
- A cross-sectional study (Một nghiên cứu cắt ngang).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Mặt cắt ngang): Section, slice, profile.
- Danh từ (Nhóm tiêu biểu): Sample, representation, selection, microcosm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'cross-section')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cross-section')
danh từ
- sự cắt ngang; mặt cắt ngang, hình cắt ngang
- (nghĩa bóng) bộ phận tiêu biểu
- the cross-section of the working peoplebộ phận tiêu biểu của giai cấp công nhân