cross-bench

/'krɔsbentʃ/
danh từ
  1. ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)
tính từ
  1. khách quan, không thiên vị
    • the cross-bench mind
      tinh thần khách quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cross-bench"

cross-bench
A cross-bench peer offers a neutral perspective during the debate.