cross-bench

/'krɔsbentʃ/
Học thuật
Thân thiện
cross-bench

A cross-bench peer offers a neutral perspective during the debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ghế trung lập: Trong hệ thống nghị viện Anh, đây những ghế trong phòng họp dành cho các nghị sĩ không thuộc đảng cầm quyền cũng không thuộc đảng đối lập chính thức. Những nghị sĩ ngồiđây thường thành viên của các đảng nhỏ hoặc không đảng phái.
    • Vị trí trung lập: Nghĩa mở rộng, chỉ một lập trường hoặc quan điểm độc lập, không nghiêng về bên nào trong một cuộc tranh luận hay xung đột.
  2. Tính từ:

    • Khách quan, không thiên vị: Dùng để mô tả một quan điểm, ý kiến, hay cách tiếp cận mang tính trung lập, công bằng, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay lợi ích phe nhóm.
    • Thuộc về/lấy từ quan điểm trung lập: Liên quan đến hoặc xuất phát từ vị trí của những người không thuộc phe chính trong một cuộc thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Several independent MPs occupy the cross-bench in the House of Lords. (Một số nghị sĩ độc lập chiếm giữ ghế trung lập trong Thượng nghị viện.)
    • Her opinion came from the cross-bench, offering a fresh perspective. (Ý kiến của ấy đến từ vị trí trung lập, mang lại một góc nhìn mới mẻ.)
  • Tính từ:

    • We need a cross-bench review of the policy to ensure fairness. (Chúng ta cần một đánh giá khách quan về chính sách để đảm bảo tính công bằng.)
    • He is respected for his cross-bench stance on political issues. (Ông ấy được kính trọng lập trường không thiên vị của mình về các vấn đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cross-bench opinion/view": Ý kiến/quan điểm khách quan, độc lập.

    • The committee sought a cross-bench opinion on the matter. (Ủy ban đã tìm kiếm một ý kiến khách quan về vấn đề này.)
  • "To take a cross-bench position": Giữ một lập trường trung lập.

    • As a journalist, she always tries to take a cross-bench position. ( một nhà báo, ấy luôn cố gắng giữ lập trường trung lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbencher (danh từ): Nghị sĩ ngồi ghế trung lập; người lập trường trung lập.
    • The crossbenchers often hold the balance of power. (Các nghị sĩ trung lập thường nắm giữ thế cân bằng quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ghế/vị trí): neutral ground (mặt bằng trung lập), middle ground (vùng trung dung).
  • Tính từ (nghĩa khách quan): impartial (vô tư), unbiased (không thiên vị), non-partisan (không đảng phái), independent (độc lập).
Thành ngữ liên quan
  • "The cross-bench mind": Tinh thần khách quan, tư duy độc lập không bị ràng buộc bởi phe phái.
    • A good judge must possess the cross-bench mind. (Một thẩm phán giỏi phải tinh thần khách quan.)
cross-bench

A cross-bench peer offers a neutral perspective during the debate.

danh từ
  1. ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào)
tính từ
  1. khách quan, không thiên vị
    • the cross-bench mind
      tinh thần khách quan

Từ chứa "cross-bench"