cross-bow

/'krɔsbou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nỏ, cái : Một loại khí cổ, tương tự như cung tên nhưng được gắn trên một khung gỗ (nỏ) hoặc cấu bắn đá (). bắn mũi tên hoặc đạn bằng cách dùng lực căng của dây cung được kích hoạt bằng chế kích hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an ancient crossbow used in medieval warfare. (Bảo tàng trưng bày một cây nỏ cổ được sử dụng trong chiến tranh thời trung cổ.)
    • He learned how to load and fire a crossbow. (Anh ấy học cách lên dây bắn một cây nỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw/pull back the crossbow": lên dây nỏ.

    • It took great strength to draw the heavy crossbow. (Cần sức mạnh lớn để lên dây cây nỏ nặng.)
  • "crossbow bolt": mũi tên dùng cho nỏ (thường ngắn nặng hơn tên thông thường).

    • The archer selected a sharp bolt for his crossbow. (Cung thủ chọn một mũi tên nỏ sắc nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbowman (n): cung thủ sử dụng nỏ, binh lính trang bị nỏ.
    • The crossbowmen were positioned on the castle walls. (Những cung thủ nỏ được bố trí trên tường thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbalest (n): nỏ (một loại nỏ lớn mạnh thời trung cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'crossbow')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'crossbow')

danh từ
  1. cái nỏ, cái