cross-division
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân loại chéo: Phương pháp phân loại dữ liệu, sự vật hoặc trường hợp theo hai hay nhiều tiêu chí (thuộc tính) cùng một lúc để phân tích mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cross-division of survey data by age and income level revealed interesting patterns. (Việc phân loại chéo dữ liệu khảo sát theo độ tuổi và mức thu nhập đã tiết lộ những mô hình thú vị.)
- Researchers used a cross-division to analyze how education and region affect voting behavior. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân loại chéo để phân tích cách thức giáo dục và khu vực ảnh hưởng đến hành vi bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu và thống kê: "Cross-division" thường được sử dụng để tạo ra các bảng chéo (contingency tables), cho phép xem xét tần suất hoặc mối liên hệ giữa các biến số.
- The cross-division of patients by disease type and treatment method is crucial for the clinical trial. (Việc phân loại chéo bệnh nhân theo loại bệnh và phương pháp điều trị là rất quan trọng cho thử nghiệm lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-classification (n): Phân loại chéo. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và có thể dùng thay thế cho "cross-division".
- Cross-classification is a common technique in sociological studies. (Phân loại chéo là một kỹ thuật phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
- Contingency table: Bảng chéo, bảng tương quan (là sản phẩm/kết quả của một phép phân loại chéo).
- Two-way classification: Phân loại hai chiều (một dạng cụ thể của phân loại chéo với hai tiêu chí).
Noun
- giống cross-classification