cross-eye

Học thuật
Thân thiện
cross-eye

A child with cross-eye looks at a pencil held close to their face.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Tật lác mắt: Một tình trạng của mắt, thường bẩm sinh hoặc mắc phải, trong đó hai mắt không thẳng hàng nhìn về các hướng khác nhau. Đặc biệt, "cross-eye" thường chỉ tình trạng một hoặc cả hai mắt bị lác vào trong, hướng về phía sống mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's cross-eye was corrected with glasses and vision therapy. (Tật lác mắt của đứa trẻ đã được điều chỉnh bằng kính liệu pháp thị lực.)
    • Surgery can sometimes help to fix a severe cross-eye. (Phẫu thuật đôi khi có thể giúp chữa chứng lác mắt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cross-eye": bị tật lác mắt.
    • He was born with a slight cross-eye. (Anh ấy sinh ra đã bị tật lác mắt nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-eyed (tính từ): bị lác mắt (mô tả tình trạng).
    • The cross-eyed kitten looked adorable. (Chú mèo con bị lác mắt trông rất đáng yêu.)
  • Strabismus (danh từ, y học): thuật ngữ y khoa chung chỉ chứng lác mắt, bao gồm cả "cross-eye" (lác trong) "walleye" (lác ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Esotropia (danh từ, y học): thuật ngữ y tế chính xác cho chứng lác mắt vào trong.
  • Squint (danh từ, thông tục): có thể dùng thông thường để chỉ tật mắt hoặc lác mắt.
Thành ngữ liên quan
  • "to look cross-eyed at someone/something": (thành ngữ, không theo nghĩa y học) nhìn ai đó/cái đó một cách khó chịu, nghi ngờ hoặc giận dữ.
    • Don't look cross-eyed at me; I didn't do anything wrong. (Đừng nhìn tao kiểu đó; tao làm gì sai đâu.)
cross-eye

A child with cross-eye looks at a pencil held close to their face.

Noun
  1. (y học) tật lác mắt

Từ chứa "cross-eye"