cross-fertilisation
Học thuậtThân thiện
The cross-fertilisation of ideas between the two departments led to a brilliant new design.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụ phấn chéo: Quá trình sinh học trong đó hạt phấn từ hoa của cây này thụ phấn cho hoa của một cây khác cùng loài.
- Sự giao thoa, sự trao đổi bổ sung lẫn nhau: Sự tương tác và trao đổi giữa các ý tưởng, phương pháp, hoặc lĩnh vực khác nhau, dẫn đến sự phát triển và đổi mới lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cross-fertilisation between different apple trees often results in better fruit. (Sự thụ phấn chéo giữa các cây táo khác nhau thường cho ra quả tốt hơn.)
- The conference encouraged cross-fertilisation of ideas between engineers and artists. (Hội nghị khuyến khích sự giao thoa ý tưởng giữa các kỹ sư và nghệ sĩ.)
- There has been a fruitful cross-fertilisation of technology and traditional crafts in this project. (Đã có một sự trao đổi bổ sung hiệu quả giữa công nghệ và thủ công truyền thống trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to encourage cross-fertilisation": khuyến khích sự giao thoa, trao đổi.
- The university's structure is designed to encourage cross-fertilisation between departments. (Cơ cấu của trường đại học được thiết kế để khuyến khích sự giao thoa giữa các khoa.)
"a process of cross-fertilisation": một quá trình trao đổi bổ sung.
- The new policy is a result of a long process of cross-fertilisation between Eastern and Western management styles. (Chính sách mới là kết quả của một quá trình trao đổi bổ sung lâu dài giữa phong cách quản lý phương Đông và phương Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-fertilization (n): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) - có cùng nghĩa với 'cross-fertilisation'.
- Cross-fertilise / Cross-fertilize (v): thụ phấn chéo; làm cho các ý tưởng giao thoa.
- Cross-pollination (n): (nghĩa sinh học gần giống) sự thụ phấn chéo.
Từ đồng nghĩa
- Interchange (n): sự trao đổi qua lại.
- Cross-pollination (n): (dùng cho cả nghĩa sinh học và ẩn dụ) sự thụ phấn chéo, sự giao thoa.
- Fusion (n): sự hợp nhất, sự kết hợp.
- Synergy (n): sự cộng hưởng, hiệu ứng hợp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to cross-fertilise').
Thành ngữ liên quan
- A meeting of minds: sự gặp gỡ, đồng điệu về tư tưởng (có thể dẫn đến 'cross-fertilisation').
- The collaboration was a true meeting of minds, leading to incredible cross-fertilisation of concepts. (Sự hợp tác là một cuộc gặp gỡ thực sự về tư tưởng, dẫn đến sự giao thoa ý tưởng đáng kinh ngạc.)
The cross-fertilisation of ideas between the two departments led to a brilliant new design.
Noun
- xem cross-fertilization