cross-fertilization

/'krɔs,fə:tilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cross-fertilization

The cross-fertilization of ideas between the two departments led to a brilliant new design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thụ tinh chéo: Quá trình sinh học trong đó hạt phấn từ hoa của cây này thụ tinh cho noãn của một cây khác cùng loài.
    • Sự giao thoa, sự trao đổi bổ ích: Sự tương tác trao đổi giữa các ý tưởng, phương pháp, hoặc văn hóa khác nhau, dẫn đến kết quả mới mẻ phong phú hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh học):
    • Cross-fertilization in plants often leads to greater genetic diversity. (Sự thụ tinh chéothực vật thường dẫn đến sự đa dạng di truyền lớn hơn.)
  • Danh từ (nghĩa trao đổi ý tưởng):
    • The conference encouraged cross-fertilization between engineers and designers. (Hội nghị khuyến khích sự giao thoa giữa các kỹ sư nhà thiết kế.)
    • There has been a fruitful cross-fertilization of science and the arts. (Đã một sự giao thoa bổ ích giữa khoa học nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promote cross-fertilization": thúc đẩy sự giao thoa, trao đổi.
    • The program aims to promote cross-fertilization of ideas across departments. (Chương trình nhằm thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban.)
  • "intellectual cross-fertilization": sự giao thoa trí tuệ.
    • The university is a hub for intellectual cross-fertilization. (Trường đại học một trung tâm cho sự giao thoa trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-fertilize (động từ): thụ tinh chéo; làm phong phú lẫn nhau thông qua trao đổi.
    • These disciplines cross-fertilize each other. (Các lĩnh vực này làm phong phú lẫn nhau.)
  • Cross-pollination (danh từ): (nghĩa đen) sự thụ phấn chéo; (nghĩa bóng) sự trao đổi ý tưởng tương tự như "cross-fertilization".
Từ đồng nghĩa
  • Interchange: sự trao đổi qua lại.
  • Cross-pollination: sự thụ phấn chéo; sự giao thoa.
  • Fusion: sự hợp nhất, sự kết hợp.
  • Synergy: hiệu ứng cộng hưởng, sự hợp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho từ này)

cross-fertilization

The cross-fertilization of ideas between the two departments led to a brilliant new design.

danh từ
  1. sự thụ tinh chéo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống