cross-grain

/'krɔsgrein/
Học thuật
Thân thiện
cross-grain

A carpenter carefully planes a piece of wood with a cross-grain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thớ chéo, thớ vặn (gỗ): "cross-grain" chỉ hướng sắp xếp không song song, chạy chéo hoặc xoắn của các thớ gỗ so với trục chính của tấm ván hoặc khúc gỗ. Đây một đặc tính trong cấu trúc tự nhiên của gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This piece of oak has a beautiful cross-grain pattern. (Mảnh gỗ sồi này vân thớ chéo rất đẹp.)
    • Working with cross-grain requires special tools to avoid splintering. (Làm việc với gỗ thớ vặn đòi hỏi dụng cụ đặc biệt để tránh bị tước thớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut against the cross-grain": cắt ngang thớ, cắt chéo thớ.
    • For a smoother finish, you should avoid cutting against the cross-grain. (Để bề mặt nhẵn hơn, bạn nên tránh cắt ngang thớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-grained (tính từ): thớ chéo, thớ vặn; (nghĩa bóng, về tính cách) ương bướng, khó tính.
    • The carpenter selected a cross-grained plank for the project. (Người thợ mộc đã chọn một tấm ván thớ chéo cho dự án.)
    • He is known for his cross-grained personality. (Anh ta nổi tiếng tính cách ương bướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregular grain: thớ không đều.
  • Contrary grain: thớ ngược.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "cross-grain" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như mộc, chế tác gỗ xây dựng. Nghĩa bóng ("cross-grained" chỉ tính cách) ít phổ biến hơn thường được coi cách dùng hoặc chuyên biệt.
cross-grain

A carpenter carefully planes a piece of wood with a cross-grain.

danh từ
  1. thớ chéo, thớ vặn (gỗ)

Từ chứa "cross-grain"