cross-grained

/'krɔsgreind/
Học thuật
Thân thiện
cross-grained

The carpenter examines the cross-grained wood before planing it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thớ chéo, thớ vặn: Dùng để mô tả gỗ các thớ (đường vân gỗ) không chạy song song chạy chéo nhau hoặc xoắn lại, gây khó khăn khi cưa, bào.
    • Hay cáu gắt, khó tính, ngang bướng: (Nghĩa bóng, về tính cách con người) Khó chịu, dễ nổi cáu, thích chống đối hoặc không dễ hợp tác.
dụ sử dụng
  • Về tính chất vật liệu (gỗ):

    • This cross-grained wood is very hard to carve. (Loại gỗ thớ vặn này rất khó chạm khắc.)
    • Carpenters often avoid cross-grained timber because it's difficult to work with. (Thợ mộc thường tránh gỗ thớ chéo khó gia công.)
  • Về tính cách con người:

    • He became increasingly cross-grained in his old age. (Ông ấy ngày càng trở nên khó tính khi về già.)
    • Don't be so cross-grained; just listen to their suggestion. (Đừng ngang bướng thế; hãy nghe đề nghị của họ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross-grained individual": một cá nhân khó tính, ngang ngạnh.

    • Dealing with such a cross-grained individual requires a lot of patience. (Đối phó với một cá nhân ngang ngạnh như vậy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
  • "cross-grained opposition": sự phản đối dai dẳng, cứng đầu.

    • The proposal faced cross-grained opposition from the traditionalists. (Đề xuất đã vấp phải sự phản đối dai dẳng từ những người theo chủ nghĩa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain (n): thớ gỗ, vân gỗ; tính tình, bản chất.
  • Against the grain: trái với tự nhiên, trái với ý muốn (thành ngữ).
    • His decision went against the grain of company policy. (Quyết định của anh ta trái ngược với chính sách của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Về vật liệu: interlocked grain (thớ khóa), irregular-grained ( thớ không đều).
  • Về tính cách: cantankerous (gắt gỏng), contrary (ngược ngạo), obstinate (ngoan cố), irritable (dễ cáu).
Thành ngữ liên quan
  • To be cross-grained: (thành ngữ mô tả tính cách) tính khí khó chịu, hay cáu kỉnh.
    • Ever since he lost his job, he's been terribly cross-grained. (Kể từ khi mất việc, anh ta trở nên cực kỳ cáu kỉnh.)
cross-grained

The carpenter examines the cross-grained wood before planing it.

tính từ
  1. thớ chéo, thớ vặn (gỗ)
  2. hay cáu gắt; khó tính (người)