cross-grained
/'krɔsgreind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thớ chéo, có thớ vặn: Dùng để mô tả gỗ có các thớ (đường vân gỗ) không chạy song song mà chạy chéo nhau hoặc xoắn lại, gây khó khăn khi cưa, bào.
- Hay cáu gắt, khó tính, ngang bướng: (Nghĩa bóng, về tính cách con người) Khó chịu, dễ nổi cáu, thích chống đối hoặc không dễ hợp tác.
Ví dụ sử dụng
Về tính chất vật liệu (gỗ):
- This cross-grained wood is very hard to carve. (Loại gỗ có thớ vặn này rất khó chạm khắc.)
- Carpenters often avoid cross-grained timber because it's difficult to work with. (Thợ mộc thường tránh gỗ có thớ chéo vì nó khó gia công.)
Về tính cách con người:
- He became increasingly cross-grained in his old age. (Ông ấy ngày càng trở nên khó tính khi về già.)
- Don't be so cross-grained; just listen to their suggestion. (Đừng có ngang bướng thế; hãy nghe đề nghị của họ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cross-grained individual": một cá nhân khó tính, ngang ngạnh.
- Dealing with such a cross-grained individual requires a lot of patience. (Đối phó với một cá nhân ngang ngạnh như vậy đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
"cross-grained opposition": sự phản đối dai dẳng, cứng đầu.
- The proposal faced cross-grained opposition from the traditionalists. (Đề xuất đã vấp phải sự phản đối dai dẳng từ những người theo chủ nghĩa truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Grain (n): thớ gỗ, vân gỗ; tính tình, bản chất.
- Against the grain: trái với tự nhiên, trái với ý muốn (thành ngữ).
- His decision went against the grain of company policy. (Quyết định của anh ta trái ngược với chính sách của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Về vật liệu: interlocked grain (thớ khóa), irregular-grained (có thớ không đều).
- Về tính cách: cantankerous (gắt gỏng), contrary (ngược ngạo), obstinate (ngoan cố), irritable (dễ cáu).
Thành ngữ liên quan
- To be cross-grained: (thành ngữ mô tả tính cách) Có tính khí khó chịu, hay cáu kỉnh.
- Ever since he lost his job, he's been terribly cross-grained. (Kể từ khi mất việc, anh ta trở nên cực kỳ cáu kỉnh.)
tính từ
- có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ)
- hay cáu gắt; khó tính (người)