cross-hatch
/'krɔshætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vẽ hoặc khắc các đường chéo song song chồng lên nhau: Hành động tạo ra một loạt các đường thẳng song song, sau đó vẽ thêm một loạt đường thẳng song song khác chồng lên theo một góc (thường là góc vuông) để tạo thành một mạng lưới các đường giao nhau. Kỹ thuật này thường dùng trong hội họa, vẽ kỹ thuật và điêu khắc để tạo hiệu ứng bóng đổ, kết cấu hoặc làm tối một vùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist decided to cross-hatch the background to make the foreground stand out. (Họa sĩ quyết định vẽ các đường chéo chồng lên nhau ở nền để làm nổi bật hình ảnh ở tiền cảnh.)
- To create depth in the drawing, you can cross-hatch the shadowed areas. (Để tạo chiều sâu cho bức vẽ, bạn có thể vẽ các đường chéo chồng lên nhau ở những vùng có bóng.)
- He carefully cross-hatched the wood to prepare it for the next stage of carving. (Anh ấy cẩn thận khắc các đường chéo song song lên gỗ để chuẩn bị cho giai đoạn chạm khắc tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cross-hatched" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Được mô tả bằng các đường chéo chồng chéo.
- The map showed a cross-hatched area indicating the restricted zone. (Bản đồ cho thấy một khu vực được đánh dấu bằng các đường chéo chồng lên nhau, biểu thị vùng cấm.)
- The cross-hatched pattern on the fabric gave it a unique texture. (Họa tiết các đường chéo chồng lên nhau trên vải tạo cho nó một kết cấu độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatching (Danh từ): Kỹ thuật vẽ một loạt các đường song song gần nhau để tạo bóng hoặc kết cấu.
- She used fine hatching to shade the portrait. (Cô ấy đã dùng kỹ thuật vẽ đường song song mảnh để tạo bóng cho bức chân dung.)
- Cross-hatching (Danh từ): Chính là kỹ thuật hoặc kết quả của việc "cross-hatch".
- The intricate cross-hatching in the engraving is remarkable. (Kỹ thuật vẽ đường chéo chồng lên nhau tinh xảo trong bản khắc thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Shade with lines: Tạo bóng bằng các đường kẻ.
- Overlay lines: Chồng các đường kẻ lên nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- khắc đường chéo song song (vào gỗ...)