crosshatched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tô bóng bằng các đường song song hoặc đường gạch chéo: Mô tả một hình ảnh, bản vẽ hoặc khu vực được tạo bóng hoặc tô đậm bằng cách sử dụng hai hoặc nhiều lớp các đường thẳng mảnh cắt chéo nhau, thường tạo thành một mạng lưới. Kỹ thuật này dùng để thể hiện độ đậm nhạt, bóng đổ hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created depth in the drawing with a crosshatched background. (Nghệ sĩ đã tạo chiều sâu cho bức vẽ bằng một nền được tô bóng chéo.)
- Look at the crosshatched pattern on the map; it indicates a swampy area. (Hãy nhìn vào họa tiết gạch chéo trên bản đồ; nó biểu thị một khu vực đầm lầy.)
- The old engraving featured crosshatched shading to depict shadows. (Bản khắc cổ có phần tô bóng kiểu gạch chéo để mô tả các vùng bóng đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crosshatched lines": những đường gạch chéo.
- The sketch was filled with crosshatched lines to show texture. (Bản phác thảo được lấp đầy bởi những đường gạch chéo để thể hiện kết cấu.)
- "a crosshatched effect": hiệu ứng gạch chéo/tô bóng chéo.
- The designer used a crosshatched effect to give the logo a classic, engraved look. (Nhà thiết kế đã sử dụng hiệu ứng gạch chéo để mang lại cho logo vẻ ngoài cổ điển, như được khắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Crosshatch (động từ): tô bóng bằng các đường gạch chéo.
- You should crosshatch this area to make it darker. (Bạn nên tô bóng chéo khu vực này để làm nó tối hơn.)
- Hatching (danh từ): kỹ thuật tô bóng bằng các đường song song.
- Shaded (tính từ): được tô bóng, có bóng đổ.
Từ đồng nghĩa
- Hatched: được tô bằng các đường song song (thường chỉ một hướng).
- Shaded with lines: được tô bóng bằng các đường kẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crosshatched" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crosshatched".)
Adjective
- được đánh bóng bằng những đường song song hay đường gạch chéo thanh, mỏng