cross-link

Học thuật
Thân thiện
cross-link

A scientist points to a cross-link in a diagram of a polymer chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Liên kết ngang: Một liên kết hóa học nối hai chuỗi phân tử lớn (như trong polymer hoặc protein) lại với nhau, làm thay đổi tính chất vật của vật liệu.
    • Sự lưu hóa: Quá trình tạo ra các liên kết ngang, đặc biệt trong công nghiệp cao su.
  2. Động từ:

    • Tạo liên kết ngang, liên kết chéo: Hành động hình thành các liên kết hóa học (thường liên kết cộng hóa trị) giữa các chuỗi phân tử lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cross-links in the rubber make it stronger and more elastic. (Các liên kết ngang trong cao su làm cho bền đàn hồi hơn.)
    • The process involves the formation of cross-links between polymer chains. (Quá trình này liên quan đến sự hình thành các liên kết ngang giữa các chuỗi polymer.)
  • Động từ:

    • These agents can cross-link the protein fibers. (Các tác nhân này có thể tạo liên kết ngang cho các sợi protein.)
    • The polymer chains cross-link during the curing process. (Các chuỗi polymer liên kết chéo trong quá trình đóng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cross-linked" (Tính từ): Đã được tạo liên kết ngang, cấu trúc mạng lưới.
    • Cross-linked polyethylene is used for pipes because it is very durable. (Polyethylene đã liên kết ngang được dùng làm ống rất bền.)
  • "Cross-linking" (Danh động từ): Quá trình tạo liên kết ngang.
    • Cross-linking is a key step in making many plastics. (Sự liên kết chéo một bước quan trọng trong việc sản xuất nhiều loại nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-linking (n): Sự tạo liên kết ngang, quá trình liên kết chéo.
  • Cross-linked (adj): (Đã) được liên kết chéo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Liên kết chéo, cầu nối phân tử.
  • Động từ: Liên kết, nối kết, tạo mạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong ngữ cảnh thông thường. Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.)

cross-link

A scientist points to a cross-link in a diagram of a polymer chain.

Noun
  1. lưu hóa
  2. liên kết ngang
Verb
  1. nối bằng cách tạo ra các liên kết cộng hóa trị

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cross-link"