cross-linkage
Học thuậtThân thiện
A scientist points to a diagram showing cross-linkage in a polymer structure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên kết chéo: Một liên kết hóa học hoặc vật lý kết nối hai chuỗi phân tử, sợi, hoặc cấu trúc dài và song song với nhau, tạo thành một mạng lưới ba chiều. Liên kết này làm tăng độ bền và độ ổn định của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cross-linkage between polymer chains makes the plastic more durable. (Liên kết chéo giữa các chuỗi polymer làm cho nhựa bền hơn.)
- Scientists study the cross-linkage of collagen fibers in skin tissue. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự liên kết chéo của các sợi collagen trong mô da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To form a cross-linkage": tạo thành một liên kết chéo.
- Heat and pressure can cause the molecules to form a cross-linkage. (Nhiệt và áp suất có thể khiến các phân tử tạo thành liên kết chéo.)
"Degree of cross-linkage": mức độ liên kết chéo.
- The rubber's elasticity depends on the degree of cross-linkage. (Độ đàn hồi của cao su phụ thuộc vào mức độ liên kết chéo.)
Biến thể và từ gần giống
Cross-link (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "cross-linkage".
- These cross-links are essential for the material's strength. (Những liên kết chéo này rất cần thiết cho độ bền của vật liệu.)
Cross-linked (adj): Ở trạng thái đã được liên kết chéo.
- Cross-linked polyethylene is used in pipes. (Polyethylene đã liên kết chéo được dùng trong ống dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-bond: Liên kết chéo (ít phổ biến hơn).
- Network bond: Liên kết mạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "cross-linkage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cross-linkage")
A scientist points to a diagram showing cross-linkage in a polymer structure.
Noun
- giống cross-link