cross-pollination

/'krɔs,pɔli'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cross-pollination

A bee moves pollen from one flower to another, aiding cross-pollination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Sự giao phấn: Quá trình thụ phấn trong đó hạt phấn từ nhị hoa của cây này được chuyển đến đầu nhụy của hoa trên một cây khác cùng loài, thường nhờ gió, côn trùng hoặc các tác nhân khác.
  2. Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Sự trao đổi, giao thoa ý tưởng: Sự ảnh hưởng trao đổi lẫn nhau giữa các lĩnh vực, ngành nghề, văn hóa hoặc ý tưởng khác nhau, dẫn đến sự đổi mới phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Bees are essential agents for cross-pollination in many fruit orchards. (Ong tác nhân thiết yếu cho sự giao phấnnhiều vườn cây ăn quả.)
    • Cross-pollination often results in genetically stronger offspring. (Sự giao phấn thường tạo ra thế hệ cây con gen mạnh mẽ hơn.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The conference encouraged cross-pollination between scientists and artists. (Hội nghị đã khuyến khích sự giao thoa ý tưởng giữa các nhà khoa học nghệ sĩ.)
    • There has been a fruitful cross-pollination of ideas between the two departments. (Đã một sự trao đổi ý tưởng hiệu quả giữa hai bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To foster cross-pollination": Thúc đẩy sự giao thoa, trao đổi.

    • The company's open-plan office is designed to foster cross-pollination among teams. (Văn phòng mở của công ty được thiết kế để thúc đẩy sự trao đổi giữa các nhóm.)
  • "A cross-pollination of cultures": Sự giao thoa văn hóa.

    • The city is known for its vibrant cross-pollination of cultures. (Thành phố được biết đến với sự giao thoa văn hóa sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-pollinate (Động từ): Giao phấn; (nghĩa ẩn dụ) Trao đổi, làm giàu lẫn nhau.

    • These plants need insects to cross-pollinate. (Những cây này cần côn trùng để giao phấn.)
    • The two disciplines cross-pollinated, leading to a new field of study. (Hai ngành học đã trao đổi làm giàu cho nhau, dẫn đến một lĩnh vực nghiên cứu mới.)
  • Self-pollination (Danh từ): Sự tự thụ phấn (quá trình ngược lại, hạt phấn từ nhị chuyển đến đầu nhụy trên cùng một bông hoa hoặc cùng một cây).

Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật học: Sự thụ phấn chéo.
  • Nghĩa ẩn dụ: Sự giao lưu, sự trao đổi qua lại, sự tương tác, sự giao thoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho từ này)

cross-pollination

A bee moves pollen from one flower to another, aiding cross-pollination.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự giao phấn

Từ trái nghĩa