self-pollination
/'self,pɔli'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự thụ phấn: Quá trình thực vật thụ phấn bằng cách chuyển hạt phấn từ nhị hoa đến đầu nhụy của chính hoa đó hoặc một hoa khác trên cùng một cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Self-pollination is common in some types of peas and tomatoes. (Sự tự thụ phấn phổ biến ở một số loại đậu và cà chua.)
- The flower's structure facilitates self-pollination. (Cấu trúc của hoa tạo điều kiện cho sự tự thụ phấn.)
- Some plants have evolved mechanisms to prevent self-pollination. (Một số thực vật đã tiến hóa các cơ chế để ngăn chặn sự tự thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo self-pollination": trải qua quá trình tự thụ phấn.
- The closed flowers often undergo self-pollination. (Những bông hoa khép kín thường trải qua quá trình tự thụ phấn.)
"rate of self-pollination": tỷ lệ tự thụ phấn.
- Scientists are studying the rate of self-pollination in this species. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tỷ lệ tự thụ phấn ở loài này.)
Biến thể và từ gần giống
Self-pollinate (động từ): tự thụ phấn.
- This variety can self-pollinate without insects. (Giống cây này có thể tự thụ phấn mà không cần côn trùng.)
Self-pollinating (tính từ): có khả năng tự thụ phấn.
- We need to find a self-pollinating apple tree for the garden. (Chúng tôi cần tìm một cây táo có khả năng tự thụ phấn cho khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Autogamy: (danh từ, chuyên ngành) sự tự phối, tự thụ phấn.
Từ trái nghĩa
- Cross-pollination: (danh từ) sự thụ phấn chéo.
- Allogamy: (danh từ, chuyên ngành) sự giao phối khác cá thể, thụ phấn khác cây.
danh từ
- (thực vật học) sự tự thụ phấn