cross-town
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chạy ngang qua thành phố/thị trấn: Dùng để mô tả một tuyến đường, phương tiện giao thông hoặc lộ trình di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một thị trấn hoặc thành phố, thường là không đi qua trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cross-town bus is often faster than taking the subway for this route. (Xe buýt chạy ngang thành phố thường nhanh hơn tàu điện ngầm cho tuyến đường này.)
- We took a cross-town taxi to get from the museum to the stadium. (Chúng tôi bắt một chiếc taxi chạy ngang qua thành phố để đi từ viện bảo tàng đến sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cross-town traffic": giao thông chạy ngang qua thành phố, thường chỉ lưu lượng phương tiện trên các tuyến đường chính theo hướng đông-tây hoặc bắc-nam, phân biệt với giao thông vào trung tâm.
- Avoid 5th Avenue if you can; the cross-town traffic is terrible at this hour. (Hãy tránh Đại lộ số 5 nếu có thể; giao thông chạy ngang thành phố ở đó kinh khủng vào giờ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosstown (adj): Đây là cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ "cross-town". Nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự.
- He is a crosstown rival of our school. (Anh ấy là đối thủ từ một trường phía bên kia thành phố của trường chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Transverse (adj): chạy ngang, cắt ngang (mang tính chất kỹ thuật hoặc trang trọng hơn, có thể dùng cho không gian rộng hơn).
- Across town: (cụm giới từ) băng ngang qua thị trấn/thành phố.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: cross-town bus, cross-town route).
- Trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt là khi nói về các thành phố lớn có bố cục dạng lưới như New York, "cross-town" thường chỉ hướng di chuyển đông-tây, trong khi "uptown/downtown" chỉ hướng bắc-nam.
Adjective
- đi ngang qua một thị trấn, hay thành phố
- the cross-town buschiếc xe buýt chạy ngang qua thành phố