crossed

Học thuật
Thân thiện
crossed

A customer hands the cashier a crossed check.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gạch chéo: Dùng để mô tả một vật hai đường thẳng cắt nhau, thường tạo thành hình chữ X hoặc dấu cộng.
    • Được đánh dấu gạch chéo (đặc biệt với séc): Chỉ một tờ séc hai đường thẳng song song được vẽ chéo qua mặt trước, có nghĩa chỉ có thể được gửi vào tài khoản ngân hàng chứ không thể đổi lấy tiền mặt trực tiếp.
    • Bắt chéo: Mô tả vị trí của các vật thể (như chân, tay, dao nĩa) đặt chồng lên nhau theo hình chữ X.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wrote his name on the crossed line. (Anh ấy viết tên mình lên đường kẻ đã được gạch chéo.)
    • Please give me a crossed cheque for safety. (Làm ơn đưa cho tôi một tờ séc đã gạch chéo để an toàn.)
    • She sat with crossed legs. ( ấy ngồi bắt chéo chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with crossed fingers": (thành ngữ) với các ngón tay bắt chéo, biểu thị hy vọng hoặc cầu may, thường được làm một cách kín đáo.
    • I told her everything would be fine, but I had my fingers crossed behind my back. (Tôi nói với ấy rằng mọi chuyện sẽ ổn, nhưng tôi đã bắt chéo ngón tay sau lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (động từ): băng qua, gạch chéo, bắt chéo.
    • Cross the road carefully. (Hãy băng qua đường cẩn thận.)
  • Crossing (danh từ): sự băng qua, chỗ băng qua, ngã .
    • Use the pedestrian crossing. (Hãy sử dụng vạch sang đường cho người đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersecting: giao nhau, cắt nhau.
  • Marked: được đánh dấu.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's fingers crossed: giữ các ngón tay bắt chéo, có nghĩa hy vọng hoặc cầu chúc cho điều đó tốt đẹp sẽ xảy ra.
    • I'm keeping my fingers crossed that you pass the exam. (Tôi đang rất hy vọng rằng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
crossed

A customer hands the cashier a crossed check.

Adjective
  1. (một tờ séc) được đánh dấu gạch chéo để được chuyển khoản
  2. được xếp hình chữ thập

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crossed"