crossed

Adjective
  1. (một tờ séc) được đánh dấu gạch chéo để được chuyển khoản
  2. được xếp hình chữ thập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crossed"

crossed
A customer hands the cashier a crossed check.