crossbar

crossbar

A gymnast leaps over the crossbar during a practice session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh ngang, ngang: "crossbar" chỉ một thanh hoặc ngang, thường nằm ngang kết nối hai cột dọc. Trong thể thao, thanh ngang của khung thành (bóng đá, khúc côn cầu) hoặc ngang trong môn nhảy cao, nhảy sào.
    • Thanh ngang trên xe đạp: "crossbar" còn chỉ thanh ngang nối giữa yên xe tay lái trên khung xe đạp nam.
dụ sử dụng
  • Trong thể thao:
    • The ball hit the crossbar and bounced away. (Quả bóng đập vào ngang bật ra.)
    • She cleared the crossbar in the high jump competition. ( ấy đã vượt qua ngang trong cuộc thi nhảy cao.)
  • Trên xe đạp:
    • He lifted his leg over the crossbar to get on the bike. (Anh ấy nhấc chân qua thanh ngang để lên xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the crossbar": bóng đập ngang (thường trong bóng đá, chỉ một sút gần vào gôn).
    • The striker's shot hit the crossbar and went out. ( sút của tiền đạo đập ngang đi ra ngoài.)
  • "crossbar challenge": thử thách sút bóng trúng ngang (một trò chơi phổ biến trong luyện tập bóng đá).
    • They set up a crossbar challenge to practice their accuracy. (Họ tổ chức thử thách sút ngang để luyện độ chính xác.)
  • "crossbar switch": công tắc dạng thanh ngang (trong kỹ thuật điện hoặc viễn thông).
    • The old telephone system used a crossbar switch. (Hệ thống điện thoại sử dụng công tắc dạng thanh ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Crossbar (n): danh từ, không biến thể, nhưng thường được dùng trong các cụm từ ghép như ( sút trúng ngang) hoặc (chiều cao ngang).
  • Bar (n): thanh, (nghĩa gốc, rộng hơn).
    • The gymnast performed on the uneven bars. (Vận động viên thể dục biểu diễn trên đơn không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal bar (n): ngang (thường dùng trong thể dục dụng cụ).
  • Beam (n): dầm ngang, xà nhà (trong xây dựng, không phải thể thao).
  • Rail (n): thanh ray, thanh chắn (trong đường sắt hoặc hàng rào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "crossbar". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To clear the crossbar: vượt qua ngang (trong nhảy cao). - The athlete cleared the crossbar with ease. (Vận động viên vượt qua ngang một cách dễ dàng.) - To strike the crossbar: đập vào ngang. - The ball struck the crossbar and went in. (Quả bóng đập ngang đi vào lưới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "crossbar". Tuy nhiên, trong bóng đá, cụm từ "crossbar challenge" đã được đề cậptrên.