grasshopper
/'gra:s,hɔpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Châu chấu: Một loài côn trùng ăn thực vật, thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), có cặp chân sau to khỏe, thích nghi cho việc nhảy.
- (Nghĩa chuyên ngành, quân sự) Máy bay nhẹ: Dùng trong trinh sát, liên lạc hoặc chỉ mục tiêu cho pháo binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- A grasshopper jumped from the blade of grass. (Một con châu chấu nhảy ra từ ngọn cỏ.)
- The field was full of chirping grasshoppers. (Cánh đồng đầy tiếng kêu của những con châu chấu.)
- Danh từ (nghĩa quân sự):
- The artillery unit used a grasshopper for reconnaissance. (Đơn vị pháo binh sử dụng một máy bay nhẹ để trinh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knee-high to a grasshopper": Một thành ngữ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) để chỉ một người còn rất nhỏ, đặc biệt là một đứa trẻ.
- I've known him since he was knee-high to a grasshopper. (Tôi đã biết anh ấy từ khi anh ấy còn rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Locust (n): Loài châu chấu di cư, thường tạo thành đàn lớn và phá hoại mùa màng. (Từ này thường được dùng thay thế cho "grasshopper" khi nói về các đàn châu chấu gây hại.)
- Katydid (n): Một loài côn trùng họ hàng với châu chấu, thường có màu xanh lá cây và phát ra âm thanh đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Hopper (n, thông tục): Cách gọi ngắn gọn cho grasshopper.
- Orthopteran (n, khoa học): Thuật ngữ khoa học chỉ các loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng, bao gồm châu chấu, dế, và muỗm.
Thành ngữ liên quan
- "As restless as a grasshopper": Cực kỳ hiếu động, không thể ngồi yên. (Ví dụ: - Đứa trẻ hiếu động không yên trong suốt chuyến đi xe dài.)
- "Grasshopper mind": Một tâm trí hay nhảy từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác, không tập trung.
- He has a grasshopper mind, always thinking of the next project before finishing the current one. (Anh ấy có một tâm trí hay nhảy cóc, luôn nghĩ đến dự án tiếp theo trước khi hoàn thành cái hiện tại.)
danh từ
- (động vật học) châu chấu
- (quân sự), (từ lóng) máy bay nhẹ (để trinh sát, liên lạc, lấy mục tiêu cho pháo bắn...)