hatched

Học thuật
Thân thiện
hatched

The chick hatched from its egg this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ấp nở ra: Mô tả một con vật non (như chim, , rùa) đã ra khỏi trứng sau quá trình ấp.
    • Được /vẽ bằng các nét song song hoặc gạch chéo: Mô tả một khu vực trong hình vẽ kỹ thuật, bản đồ hoặc nghệ thuật được tạo bóng hoặc đánh dấu bằng các đường thẳng mảnh, song song hoặc cắt chéo nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ (được ấp nở):

    • The newly hatched chicks followed their mother. (Những chú con mới nở đi theo mẹ của chúng.)
    • We observed the hatched turtles making their way to the sea. (Chúng tôi quan sát những con rùa đã nở đang tìm đường ra biển.)
  • Tính từ (được nét):

    • The hatched area on the map indicates a residential zone. (Khu vực được gạch chéo trên bản đồ chỉ ra khu dân cư.)
    • He used a hatched pattern to show shadow in the drawing. (Anh ấy đã dùng kiểu nét song song để thể hiện bóng đổ trong bức vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly hatched": vừa mới nở, mới được ấp nở.
    • The newly hatched butterflies are very delicate. (Những con bướm mới nở rất mỏng manh.)
  • "cross-hatched": được bóng bằng các đường gạch chéo chồng lên nhau (một kỹ thuật cụ thể hơn của nghĩa thứ hai).
    • The artist created depth with a cross-hatched technique. (Họa sĩ đã tạo chiều sâu bằng kỹ thuật nét chéo.)
Biến thể từ liên quan
  • Hatch (động từ): ấp nở (trứng); vạch ra, nghĩ ra (một kế hoạch).
    • The eggs will hatch in about three weeks. (Những quả trứng sẽ nở trong khoảng ba tuần nữa.)
    • They hatched a plan to surprise their friend. (Họ nghĩ ra một kế hoạch để làm bạn mình ngạc nhiên.)
  • Hatching (danh từ): sự nở trứng; kỹ thuật bóng bằng nét.
  • Hatchling (danh từ): con non mới nở.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "được ấp nở": born (from an egg), emerged.
  • Nghĩa "được nét": shaded, lined, streaked.
hatched

The chick hatched from its egg this morning.

Adjective
  1. được nét chải, gạch đường bóng, được đánh bóng bằng những đường vẽ song song hay gạch chéo (hình vẽ)
  2. được ấp cho nở ra (khỏi quả trứng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hatched"