crossly
/'krɔsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng: Diễn tả cách nói hoặc hành động với thái độ khó chịu, tức giận hoặc thiếu kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "Not now," she said crossly. ("Không phải lúc này," cô ấy nói một cách gắt gỏng.)
- He shook his head crossly when asked the same question again. (Anh ấy lắc đầu một cách cáu kỉnh khi bị hỏi lại cùng một câu hỏi.)
- The manager replied crossly to the customer's unreasonable demand. (Người quản lý trả lời một cách gắt gỏng trước yêu cầu vô lý của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả giọng điệu (tone of voice): Thường đi với các động từ nói năng như "say", "reply", "ask", "mutter".
- "I told you to be quiet," he muttered crossly. ("Tôi đã bảo anh im lặng rồi," anh ta lầm bầm một cách cáu kỉnh.)
Dùng để mô tả cử chỉ (gesture) hoặc hành động (action): Thường đi với các động từ chỉ hành động như "look", "glance", "shake", "fold (one's arms)".
- She folded her arms crossly and turned away. (Cô ấy khoanh tay một cách khó chịu và quay đi.)
Biến thể và từ gần giống
Cross (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng, bực bội.
- Why are you so cross today? (Tại sao hôm nay anh cáu kỉnh thế?)
Crossness (danh từ): sự cáu kỉnh, sự gắt gỏng.
- Her crossness was evident in her sharp tone. (Sự gắt gỏng của cô ấy thể hiện rõ trong giọng điệu sắc lẹm.)
Từ đồng nghĩa
- Angrily: một cách tức giận.
- Irritably: một cách cáu kỉnh, dễ nổi cáu.
- Testily: một cách bực dọc, cáu kỉnh (thường vì bị làm phiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với phó từ 'crossly'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'cross').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ 'crossly').
phó từ
- cáu kỉnh, gắt gỏng