grossly

/'grousli/
Học thuật
Thân thiện
grossly

The judge found the company's negligence to be grossly irresponsible.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cực kỳ, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, thường tiêu cực, của một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
    • Một cách thô tục, tục tĩu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cách cư xử hoặc lời nói thiếu tế nhị, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "cực kỳ"):

    • The company was grossly negligent in its safety procedures. (Công ty đãcùng cẩu thả trong các quy trình an toàn của mình.)
    • His estimate was grossly inaccurate. (Ước tính của anh ta sai lệch một cách cực kỳ.)
    • She felt grossly underpaid for her work. ( ấy cảm thấy bị trả lương thấp một cách hết sức bất công cho công việc của mình.)
  • Phó từ (nghĩa "thô tục"):

    • He behaved grossly at the formal dinner. (Anh ta cư xử một cách thô tục trong bữa tiệc tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grossly unfair": cực kỳ bất công.

    • The decision was grossly unfair to the smaller competitors. (Quyết định đó cực kỳ bất công đối với các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
  • "grossly exaggerated": phóng đại một cách quá đáng.

    • The media reports were grossly exaggerated. (Các báo cáo của giới truyền thông đã bị phóng đại một cách quá đáng.)
  • "grossly overestimate/underestimate": ước tính quá cao/quá thấp một cách nghiêm trọng.

    • We grossly underestimated the time required for the project. (Chúng tôi đã ước tính quá thấp thời gian cần thiết cho dự án một cách nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross (tính từ):
    • Tổng, toàn bộ: gross income (thu nhập tổng), gross weight (trọng lượng tổng).
    • Thô tục, kinh tởm: a gross remark (một nhận xét thô tục), gross negligence (sự cẩu thả nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
  • Outrageously: một cách quá đáng, thái quá.
  • Monstrously: một cách kinh khủng, quái gở.
  • Flagrantly: một cách trắng trợn, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Slightly: một chút, hơi.
  • Moderately: ở mức độ vừa phải.
  • Accurately: một cách chính xác.
grossly

The judge found the company's negligence to be grossly irresponsible.

phó từ
  1. thô tục, tục tĩu, thô bỉ, thô thiển
  2. cực kỳ, hết sức, vô cùng
  3. theo lối bán buôn

Từ gần giống