crosswalk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạch sang đường, lối qua đường dành cho người đi bộ: Một khu vực được đánh dấu đặc biệt trên đường, thường bằng sơn trắng, nơi người đi bộ được ưu tiên băng qua đường. Đây là một phần của hệ thống giao thông nhằm đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always look both ways before stepping into the crosswalk. (Luôn nhìn cả hai chiều trước khi bước vào vạch sang đường.)
- The driver stopped to let the children use the crosswalk. (Tài xế dừng lại để cho bọn trẻ sử dụng lối qua đường.)
- The city painted new, brighter crosswalks near the school. (Thành phố đã sơn những vạch sang đường mới, sáng hơn gần trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marked crosswalk": vạch sang đường có đánh dấu. Đây là thuật ngữ chính thức để chỉ khu vực qua đường được xác định bằng vạch sơn hoặc các dấu hiệu khác trên mặt đường.
- Pedestrians should use the marked crosswalk for their safety. (Người đi bộ nên sử dụng vạch sang đường có đánh dấu để đảm bảo an toàn.)
"unmarked crosswalk": lối qua đường không được đánh dấu. Về mặt pháp lý ở nhiều nơi, đây là phần đường kéo dài của vỉa hè tại các góc ngã tư, dù không có vạch sơn, nhưng người đi bộ vẫn có quyền ưu tiên qua đường.
- Even at an unmarked crosswalk, drivers must yield to pedestrians. (Ngay cả tại lối qua đường không được đánh dấu, tài xế vẫn phải nhường đường cho người đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedestrian crossing (n): Chỗ qua đường cho người đi bộ. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến, có thể chỉ cả vạch sơn và các loại đường hầm hoặc cầu vượt dành cho người đi bộ.
- Zebra crossing (n): Vạch sang đường sọc vằn. Một cách gọi thông tục, phổ biến ở Anh và nhiều nước, dựa trên hình dạng các sọc trắng song song trông giống vằn ngựa vằn.
- Crossing (n): Sự băng qua, chỗ băng qua. Một từ rộng hơn, có thể chỉ việc qua đường, qua sông, hoặc điểm giao cắt nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Pedestrian crosswalk: Vạch sang đường cho người đi bộ.
- Walkway (trong ngữ cảnh qua đường): Lối đi dành cho người đi bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crosswalk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crosswalk")