crossing

/'krɔsiɳ/
Học thuật
Thân thiện
crossing

A family uses the pedestrian crossing to safely cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự băng qua, sự vượt qua: Hành động đi từ bên này sang bên kia của một vật cản như đường phố, sông, biển, hoặc đại dương.
    • Nơi băng qua, lối qua đường: Một địa điểm cụ thể, thường được đánh dấu, nơi người hoặc phương tiện có thể băng qua một con đường, đường ray, hoặc dòng sông một cách an toàn.
    • Ngã , nơi giao nhau: Điểm hai con đường, đường ray hoặc tuyến đường giao cắt nhau.
    • Sự lai giống: (Trong di truyền học) Hành động pha trộn các loài hoặc giống khác nhau của động vật hoặc thực vật để tạo ra giống lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crossing of the Atlantic Ocean by ship took two weeks. (Hành trình vượt qua Đại Tây Dương bằng tàu mất hai tuần.)
    • Please use the pedestrian crossing when you cross the street. (Hãy sử dụng lối qua đường dành cho người đi bộ khi bạn băng qua đường.)
    • Turn left at the next crossing. (Rẽ tráingã tiếp theo.)
    • The crossing of these two plant species resulted in a new hybrid. (Việc lai giống hai loài thực vật này đã tạo ra một giống lai mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Border crossing": cửa khẩu biên giới, nơi người hàng hóa được phép đi qua biên giới giữa hai quốc gia.

    • We waited for three hours at the border crossing. (Chúng tôi đã chờ ba tiếngcửa khẩu biên giới.)
  • "Level crossing" (Anh) / "Railroad crossing" (Mỹ): nơi đường bộ đường ray cắt nhau, thường rào chắn hoặc đèn báo.

    • The barriers were down at the level crossing because a train was coming. (Rào chắn đã hạ xuốngnơi đường bộ giao đường ray một chuyến tàu đang đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross (động từ): băng qua, đi ngang qua.

    • Look both ways before you cross the road. (Hãy nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường.)
  • Crossroad (danh từ): ngã , ngã ba; (nghĩa bóng) bước ngoặt quan trọng.

    • We are at a crossroads in our project. (Chúng ta đangmột bước ngoặt trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersection: giao lộ, điểm giao nhau (thường dùng cho đường phố).
  • Junction: nút giao, điểm giao nhau (của đường sắt hoặc đường bộ).
  • Ford: chỗ cạn có thể lội qua (ở sông, suối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crossing". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "cross".)

Thành ngữ liên quan
  • "To have a crossing of the paths": (nghĩa bóng) tình cờ gặp gỡ hoặc sự giao thoa trong cuộc sống, số phận.
    • It was a strange crossing of our paths after so many years. (Đó một sự gặp gỡ kỳ lạ của chúng tôi sau nhiều năm.)
crossing

A family uses the pedestrian crossing to safely cross the street.

danh từ
  1. sự đi qua, sự vượt qua
  2. sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau
  3. ngã đường
  4. lối đi trong hai hàng đinh
  5. sự lai giống