crotchety

/'krɔtʃiti/
tính từ
  1. quái gở, kỳ quặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crotchety"

crotchety
The old man gave a crotchety reply when asked for directions.