crotchet

/'krɔtʃit/
Học thuật
Thân thiện
crotchet

A musician plays a crotchet on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Nốt đen: Một ký hiệu âm nhạc biểu thị một nốt trường độ (độ dài) bằng một phần nốt tròn.
    • Ý ngông, ý quái gở: Một ý kiến hoặc sở thích kỳ quặc, cố chấp, thường không theo quan điểm chung.
    • Cái móc, vật hình móc: Một vật hình dạng cong như cái móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The melody begins with a series of crotchets. (Giai điệu bắt đầu bằng một chuỗi nốt đen.)
    • In this bar, you need to play four crotchets. (Trong ô nhịp này, bạn cần chơi bốn nốt đen.)
  • Danh từngông):

    • He has a crotchet about never wearing blue. (Anh ta một ý ngông không bao giờ mặc đồ màu xanh.)
    • She dismissed his idea as a mere crotchet. ( ấy bác bỏ ý tưởng của anh ta như một ý quái gở.)
  • Danh từ (Vật hình móc):

    • The old tool had a small crotchet for pulling nails. (Cái dụng cụ một cái móc nhỏ để nhổ đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a crotchet in one's head": một ý nghĩ kỳ quặc, lập dị trong đầu.
    • He's a brilliant scientist, but he does have some odd crotchets in his head. (Ông ấy một nhà khoa học xuất sắc, nhưng trong đầu ông thực sự một vài ý nghĩ kỳ quặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotchety (tính từ): Cáu kỉnh, khó tính, hay gắt gỏng (thường do tuổi tác).
    • The crotchety old man yelled at the children to get off his lawn. (Ông lão cáu kỉnh quát trẻ hãy ra khỏi bãi cỏ của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Quarter note: Nốt đen (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh Mỹ).
  • ngông) Whim, eccentricity, peculiarity: Ý thích nhất thời, tính lập dị, sự kỳ quặc.
  • (Vật hình móc) Hook, bend: Cái móc, chỗ cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crotchet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crotchet")

crotchet

A musician plays a crotchet on the sheet music.

danh từ
  1. cái móc
  2. (âm nhạc) nốt đen
  3. ý ngông, ý quái gở

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crotchet"

Từ có nhắc đến "crotchet"