crotchet

/'krɔtʃit/
danh từ
  1. cái móc
  2. (âm nhạc) nốt đen
  3. ý ngông, ý quái gở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crotchet"

Từ có nhắc đến "crotchet"

crotchet
A musician plays a crotchet on the sheet music.