crochet
/'krouʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động tạo ra đồ vật (như quần áo, phụ kiện) bằng cách dùng một cây kim có móc để móc các vòng len, sợi lại với nhau.
- Sản phẩm đan móc: Vật được tạo ra từ kỹ thuật này.
Động từ:
- Đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc: Hành động sử dụng kim móc để tạo ra các sản phẩm từ len, sợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She learned the art of crochet from her grandmother. (Cô ấy học nghệ thuật đan móc từ bà mình.)
- This beautiful shawl is an example of intricate crochet. (Chiếc khăn choàng đẹp này là một ví dụ về kỹ thuật đan móc tinh xảo.)
Động từ:
- My aunt loves to crochet blankets for newborns. (Dì tôi thích đan móc những chiếc chăn cho trẻ sơ sinh.)
- He is crocheting a scarf for the winter. (Anh ấy đang đan móc một chiếc khăn cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crochet something together": đan móc một thứ gì đó lại với nhau.
- She crocheted the squares together to make a large afghan. (Cô ấy đan móc các ô vuông lại với nhau để tạo thành một tấm chăn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Crocheting (danh động từ): hành động đan móc.
- Crocheting is a relaxing hobby. (Đan móc là một thú tiêu khiển thư giãn.)
Crocheter (danh từ): người đan móc.
- She is a very skilled crocheter. (Cô ấy là một người đan móc rất điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Hook (động từ, thông tục): đan móc (nghĩa đen là "móc").
- Needlework (danh từ): công việc thêu thùa, đan lát nói chung (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crochet away: tiếp tục đan móc một cách chăm chỉ.
- She sat by the fire and crocheted away the evening. (Cô ấy ngồi bên lò sưởi và đan móc suốt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crochet")
danh từ
- sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc
động từ
- đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc