crochet

/'krouʃei/
danh từ
  1. sự đan bằng kim móc, sự thêu bằng kim móc
động từ
  1. đan bằng kim móc, thêu bằng kim móc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

crochet
She is using a crochet hook and yarn to make a small blanket.