croton tiglium

Noun
  1. (thực vật học) Cây vông đồng hay cây Diệp tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "croton tiglium"

croton tiglium
The gardener carefully prunes the croton tiglium in the greenhouse.