crottal

Noun
  1. loài địa y thuộc họ Bạch Mạc, dùng làm chất nhuộm màu nâu đỏ hay màu tím

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

crottal
A hiker examines the crottal growing on a sunlit boulder.