crottle

Học thuật
Thân thiện
crottle

A worker gathers crottle from a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại địa y: "Crottle" tên gọi chung cho một số loại địa y thuộc chi Parmelia.
    • Nguyên liệu nhuộm: Loại địa y này được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm màu nâu đỏ hoặc màu tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional dyer collected crottle from the rocks. (Người thợ nhuộm truyền thống đã thu thập địa y crottle từ các tảng đá.)
    • The purple hue in the old tapestry came from crottle. (Sắc tím trong tấm thảm cổ nguồn gốc từ địa y crottle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dye with crottle": nhuộm bằng địa y crottle.
    • This method involves dyeing wool with crottle. (Phương pháp này liên quan đến việc nhuộm len bằng địa y crottle.)
Biến thể từ gần giống
  • Crottal (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "crottle", cùng chỉ loại địa y dùng để nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Lichen (danh từ): địa y (tên gọi chung cho nhóm sinh vật cộng sinh này).
  • Dye lichen (danh từ): địa y dùng để nhuộm.
crottle

A worker gathers crottle from a rocky hillside.

Noun
  1. giống crottal

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống