crottle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại địa y: "Crottle" là tên gọi chung cho một số loại địa y thuộc chi Parmelia.
- Nguyên liệu nhuộm: Loại địa y này được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm màu nâu đỏ hoặc màu tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional dyer collected crottle from the rocks. (Người thợ nhuộm truyền thống đã thu thập địa y crottle từ các tảng đá.)
- The purple hue in the old tapestry came from crottle. (Sắc tím trong tấm thảm cổ có nguồn gốc từ địa y crottle.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dye with crottle": nhuộm bằng địa y crottle.
- This method involves dyeing wool with crottle. (Phương pháp này liên quan đến việc nhuộm len bằng địa y crottle.)
Biến thể và từ gần giống
- Crottal (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "crottle", cùng chỉ loại địa y dùng để nhuộm.
Từ đồng nghĩa
- Lichen (danh từ): địa y (tên gọi chung cho nhóm sinh vật cộng sinh này).
- Dye lichen (danh từ): địa y dùng để nhuộm.