croupissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ứ đọng hôi thối: Trạng thái của chất lỏng (thường là nước) bị tù đọng, không lưu thông, dẫn đến sự phân hủy và bốc mùi khó chịu.
- Tình trạng trì trệ, đình đốn: (Nghĩa bóng) Chỉ sự ngưng trệ, không phát triển hoặc tiến triển, giống như nước bị ứ đọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le croupissement de l'eau dans les marais attire les moustiques. (Sự ứ đọng hôi thối của nước trong các đầm lầy thu hút muỗi.)
- Il faut éviter le croupissement des idées dans une organisation. (Phải tránh tình trạng trì trệ ý tưởng trong một tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le croupissement": rơi vào tình trạng trì trệ, đình trệ.
- Sans innovation, l'entreprise risque de tomber dans le croupissement. (Không có đổi mới, doanh nghiệp có nguy cơ rơi vào tình trạng trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
Croupir (động từ): ứ đọng, bị tù đọng; (nghĩa bóng) sống trong tình trạng tồi tệ, trì trệ.
- L'eau croupit dans le vieux bassin. (Nước ứ đọng trong cái bể cũ.)
- Il croupit en prison depuis des années. (Anh ta sống mòn trong tù nhiều năm rồi.)
Croupissant, croupissante (tính từ): đang bị ứ đọng, đang bị tù đọng.
- Une mare croupissante. (Một vũng nước đọng hôi thối.)
Từ đồng nghĩa
- Stagnation (sự đình trệ, sự trì trệ).
- Putréfaction (sự thối rữa) - nhấn mạnh hơn vào quá trình phân hủy hữu cơ.
Từ trái nghĩa
- Écoulement (sự chảy, sự lưu thông).
- Renouvellement (sự đổi mới, sự làm mới).
- Dynamisme (tính năng động).
danh từ giống đực
- sự ứ đọng hôi thối