crow-bait

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ngựa gầy gò, ốm yếu: Một con ngựa trong tình trạng rất gầy, suy kiệt, trông như sắp chết. Từ này mang tính miệt thị hình tượng, ám chỉ con vật yếu ớt đến mức sẽ sớm trở thành xác chết thu hút quạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That old crow-bait can barely pull the cart anymore. (Con ngựa gầy gò đó khó lòng kéo nổi cái xe nữa.)
    • He's trying to sell that crow-bait at the market, but no one wants a sick horse. (Hắn đang cố bán con ngựa ốm yếu đóchợ, nhưng chẳng ai muốn một con ngựa bệnh tật cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng (ẩn dụ): Đôi khi được dùng để chỉ một người hoặc thứ đó già cỗi, yếu ớt, sắp hỏng hoặcdụng.
    • Don't expect to win the race with that crow-bait of a bicycle. (Đừng mong thắng cuộc đua với cái xe đạp tàng sắp tan xác đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowbait (n): Cách viết khác không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
  • Nag (n): Ngựa già, ngựa tồi.
  • Jade (n): Ngựa già, ngựa kiệt sức (thường ngựa cái).
Từ đồng nghĩa
  • Skin-and-bones horse: Ngựa chỉ còn da bọc xương.
  • Screw (từ lóng, ): Ngựa tồi, ngựa già.
  • Rosinante (từ văn học, lấy từ tên con ngựa của Don Quixote): Chỉ con ngựa gầy gò, xấu xí.
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "crow-bait" sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt thô tục. thường được dùng trong ngôn ngữ đời thường, không trang trọng.
  • Nguồn gốc hình ảnh: Từ này tạo ra hình ảnh một con ngựa gầy đến mức quạ sẽ coi như "mồi" (bait) bay đến chờ đợi chết để ăn xác.
Noun
  1. con ngựa gầy gò, nhanh chóng trở thành xác chết hấp dẫn đàn quạ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crow-bait"