crowbait

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa già yếu, gầy mòn: Một con ngựa già, ốm yếu, gầy gò đến mức có vẻ sắp chết có thể trở thành thức ăn cho quạ. Từ này mang ý nghĩa miệt thị, chê bai.
    • Cái xà beng, cái nạy nắp thùng: Một công cụ bằng kim loại dùng để đòn bẩy, nạy mở các vật như nắp thùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa về ngựa):

    • Don't waste your money on that old crowbait; it can barely walk. (Đừng phí tiền vào con ngựa già yếu đó; gần như không đi nổi.)
    • The farmer refused to sell his loyal horse, even though others called it crowbait. (Người nông dân từ chối bán con ngựa trung thành của mình, người khác gọi đồ ngựa chết.)
  • Danh từ (nghĩa về công cụ):

    • He used a crowbait to pry open the wooden crate. (Anh ta dùng một cái xà beng để nạy mở cái thùng gỗ.)
    • A crowbait is an essential tool for moving heavy objects. (Cái đòn bẫy một công cụ thiết yếu để di chuyển vật nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng (về người): Đôi khi được dùng một cách khinh miệt để chỉ một người già yếu, ốm đau.
    • After his illness, he felt like a piece of crowbait. (Sau trận ốm, anh ta cảm thấy mình như một kẻ già yếu sắp chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowbar (danh từ): Từ phổ biến hơn để chỉ "cái xà beng", "cái nạy". Đây từ đồng nghĩa chính cho nghĩa công cụ của "crowbait".
    • He jammed the crowbar into the gap. (Anh ta nhét cái xà beng vào khe hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "ngựa già yếu":
    • Nag: ngựa tồi, ngựa già yếu.
    • Jade: ngựa già mệt mỏi.
  • Đối với nghĩa "công cụ":
    • Pry bar: thanh nạy.
    • Wrecking bar: thanh phá dỡ.
Lưu ý
  • Từ "crowbait" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt nghĩa chỉ công cụ. Nghĩa chỉ "ngựa già yếu" vẫn được hiểu nhưng mang tính chất thô tục, miệt thị.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh, "crowbar" từ được ưu tiên sử dụng để chỉ công cụ.
Noun
  1. Cái xà beng
  2. cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crowbait"