cruchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chai ủ giường: Một loại bình chứa, thường làm bằng kim loại hoặc gốm, được thiết kế để đổ nước nóng vào bên trong, dùng để ủ ấm giường trước khi đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant de se coucher, elle a placé le cruchon dans le lit. (Trước khi đi ngủ, cô ấy đã đặt chai ủ giường vào trong giường.)
- Le cruchon en cuivre garde la chaleur très longtemps. (Chai ủ giường bằng đồng giữ nhiệt rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remplir le cruchon": đổ đầy (nước nóng vào) chai ủ giường.
- Il faut remplir le cruchon avec de l'eau bouillante. (Cần phải đổ đầy nước sôi vào chai ủ giường.)
"un lit chauffé au cruchon": một chiếc giường được làm ấm bằng chai ủ giường.
- Dans le passé, un lit chauffé au cruchon était un luxe. (Ngày xưa, một chiếc giường được làm ấm bằng chai ủ giường là một thứ xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouillotte (n.f): Chai nước nóng, túi chườm nóng (có công dụng tương tự nhưng hình dáng và vật liệu có thể khác, thường dùng để sưởi ấm cá nhân hoặc giảm đau).
- Chauffe-lit (n.m): Đồ dùng để sưởi ấm giường (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bouillotte de lit: chai nước nóng dùng cho giường.
- Chauffe-lit portable: thiết bị sưởi ấm giường di động.
Lưu ý
- Cruche (n.f): Một danh từ gần giống về mặt ngữ âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ "cái bình, cái vò" bằng đất nung hoặc "người ngốc nghếch". Cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- hũ con
- chai ủ giường (đổ nước nóng vào để ủ ấm giường nằm)