cruchon

Học thuật
Thân thiện
cruchon

Une grand-mère place un cruchon sous les couvertures pour réchauffer le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai ủ giường: Một loại bình chứa, thường làm bằng kim loại hoặc gốm, được thiết kế để đổ nước nóng vào bên trong, dùng đểấm giường trước khi đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant de se coucher, elle a placé le cruchon dans le lit. (Trước khi đi ngủ, ấy đã đặt chai ủ giường vào trong giường.)
    • Le cruchon en cuivre garde la chaleur très longtemps. (Chai ủ giường bằng đồng giữ nhiệt rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remplir le cruchon": đổ đầy (nước nóng vào) chai ủ giường.

    • Il faut remplir le cruchon avec de l'eau bouillante. (Cần phải đổ đầy nước sôi vào chai ủ giường.)
  • "un lit chauffé au cruchon": một chiếc giường được làm ấm bằng chai ủ giường.

    • Dans le passé, un lit chauffé au cruchon était un luxe. (Ngày xưa, một chiếc giường được làm ấm bằng chai ủ giườngmột thứ xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouillotte (n.f): Chai nước nóng, túi chườm nóng (có công dụng tương tự nhưng hình dáng vật liệu có thể khác, thường dùng để sưởi ấm cá nhân hoặc giảm đau).
  • Chauffe-lit (n.m): Đồ dùng để sưởi ấm giường (từ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bouillotte de lit: chai nước nóng dùng cho giường.
  • Chauffe-lit portable: thiết bị sưởi ấm giường di động.
Lưu ý
  • Cruche (n.f): Một danh từ gần giống về mặt ngữ âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ "cái bình, cái " bằng đất nung hoặc "người ngốc nghếch". Cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
cruchon

Une grand-mère place un cruchon sous les couvertures pour réchauffer le lit.

danh từ giống đực
  1. con
  2. chai ủ giường (đổ nước nóng vào đểấm giường nằm)

Từ gần giống