crucial

/'kru:ʃjəl/
tính từ
  1. mấu chốt
    • Question cruciale
      vấn đề mấu chốt
  2. (triết học) quyết đoán
    • Expérience cruciale
      thí nghiệm quyết đoán
  3. (y học) (theo hình) chữ thập
    • Incision cruciale
      vết rạch chữ thập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "crucial"

crucial
Une question cruciale se pose lors de la réunion.