crucial

/'kru:ʃjəl/
Học thuật
Thân thiện
crucial

Une question cruciale se pose lors de la réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mấu chốt, tính chất quyết định: Chỉ điều đó cực kỳ quan trọng, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công hay thất bại của một việc.
    • (Triết học) Quyết đoán: Trong triết học, chỉ một thí nghiệm hoặc lập luận khả năng quyết định giữa hai giả thuyết đối lập.
    • (Y học, theo hình) Chữ thập: Mô tả một vết rạch hoặc hình dạng dạng chữ thập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa mấu chốt):
    • Votre témoignage est crucial pour l'enquête. (Lời khai của anhmấu chốt cho cuộc điều tra.)
    • Nous sommes à un moment crucial de notre projet. (Chúng ta đangthời điểm mấu chốt của dự án.)
  • Tính từ (nghĩa y học):
    • Le médecin a pratiqué une incision cruciale. (Bác sĩ đã thực hiện một vết rạch hình chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une importance cruciale": tầm quan trọng then chốt, quyết định.
    • La coopération internationale est d'une importance cruciale pour résoudre cette crise. (Hợp tác quốc tế tầm quan trọng mấu chốt để giải quyết cuộc khủng hoảng này.)
  • "Un tournant crucial": Một bước ngoặt quyết định.
    • La signature de ce traité marque un tournant crucial dans l'histoire du pays. (Việckết hiệp ước này đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucialement (phó từ): Một cách mấu chốt, quyết định.
    • Son rôle est crucialement important. (Vai trò của anh ấy quan trọng một cách mấu chốt.)
  • Crucialité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất mấu chốt, tầm quan trọng quyết định.
Từ đồng nghĩa
  • Décisif/ve: Quyết định.
  • Essentiel/le: Thiết yếu, cốt yếu.
  • Capital/e: Chủ yếu, tối quan trọng.
  • Primordial/e: Tối quan trọng, hàng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Négligeable: Không đáng kể.
  • Secondaire: Thứ yếu.
  • Accessoire: Phụ, không chính yếu.
Lưu ý sử dụng
  • "Crucial" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc (chính trị, kinh doanh, khoa học) để nhấn mạnh tầm quan trọng tột bậc của một yếu tố.
  • Trong y học, nghĩa "hình chữ thập" (crucial) là một thuật ngữ chuyên môn ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
crucial

Une question cruciale se pose lors de la réunion.

tính từ
  1. mấu chốt
    • Question cruciale
      vấn đề mấu chốt
  2. (triết học) quyết đoán
    • Expérience cruciale
      thí nghiệm quyết đoán
  3. (y học) (theo hình) chữ thập
    • Incision cruciale
      vết rạch chữ thập