crucial
/'kru:ʃjəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ quan trọng, có tính quyết định: "Crucial" mô tả một yếu tố, thời điểm hoặc sự kiện có tầm quan trọng tối cao, ảnh hưởng quyết định đến sự thành công hay kết quả của một việc gì đó.
- Cốt yếu, then chốt: Chỉ điều gì đó là phần thiết yếu, không thể thiếu để một hệ thống hoặc quá trình hoạt động hoặc để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Honesty is a crucial quality in a leader. (Sự trung thực là một phẩm chất cốt yếu ở một nhà lãnh đạo.)
- The next few days will be crucial for the peace negotiations. (Vài ngày tới sẽ có tính quyết định đối với các cuộc đàm phán hòa bình.)
- This evidence is crucial to the investigation. (Bằng chứng này cực kỳ quan trọng đối với cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crucial to/for something": Cực kỳ quan trọng đối với điều gì đó.
- Trust is crucial for a strong relationship. (Sự tin tưởng là yếu tố then chốt cho một mối quan hệ bền vững.)
- This step is crucial to the success of the entire project. (Bước này có tính quyết định đối với sự thành công của toàn bộ dự án.)
"At a crucial moment/juncture": Vào một thời điểm then chốt.
- The medical supplies arrived at a crucial moment. (Các vật tư y tế đã đến vào một thời điểm then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Crucially (trạng từ): Một cách quan trọng, có tính quyết định.
- The team played well, but crucially, they lacked a good striker. (Đội chơi tốt, nhưng điều quyết định là, họ thiếu một tiền đạo giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Critical: Mang tính phê phán hoặc cực kỳ quan trọng, ở thời điểm nguy cấp.
- Vital: Sống còn, thiết yếu cho sự tồn tại hoặc thành công.
- Essential: Cần thiết, cốt yếu, không thể thiếu.
- Decisive: Có tính quyết định, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
Of crucial importance: Có tầm quan trọng then chốt.
- Public support is of crucial importance to this campaign. (Sự ủng hộ của công chúng có tầm quan trọng then chốt đối với chiến dịch này.)
Play a crucial role (in): Đóng một vai trò then chốt (trong việc gì).
- Technology plays a crucial role in modern education. (Công nghệ đóng một vai trò then chốt trong giáo dục hiện đại.)
tính từ
- quyết định; cốt yếu, chủ yếu
- a crucial experiment (test)thí nghiệm quyết định
- (y học) hình chữ thập
- crucial incisionvết mổ hình chữ thập