crucial

/'kru:ʃjəl/
tính từ
  1. quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    • a crucial experiment (test)
      thí nghiệm quyết định
  2. (y học) hình chữ thập
    • crucial incision
      vết mổ hình chữ thập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crucial"

Từ có nhắc đến "crucial"

crucial
The scientist made a crucial discovery in the laboratory.