crucifixion
/,kru:si'fikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đóng đinh Chúa Giê-xu vào cây chữ thập: Chỉ sự kiện lịch sử và tôn giáo trong Kitô giáo, khi Chúa Giê-xu bị hành hình bằng cách đóng đinh trên cây thập tự.
- Tranh vẽ hoặc hình ảnh mô tả Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào cây chữ thập: Chỉ tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) mô tả cảnh tượng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crucifixion est un événement central de la foi chrétienne. (Sự đóng đinh Chúa Giê-xu là một sự kiện trung tâm của đức tin Kitô giáo.)
- Cette église possède une magnifique crucifixion en bois sculpté. (Nhà thờ này có một bức tranh Chúa Giê-xu bị đóng đinh bằng gỗ chạm khắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Crucifixion" (viết hoa): Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ cụ thể sự kiện Chúa Giê-xu bị đóng đinh.
- Le récit de la Crucifixion se trouve dans les Évangiles. (Câu chuyện về Sự Đóng Đinh được kể trong các Sách Phúc Âm.)
Biến thể và từ gần giống
Crucifier (động từ): đóng đinh (ai đó) vào thập tự giá.
- Les Romains crucifiaient les criminels. (Người La Mã đã đóng đinh những tên tội phạm.)
Crucifié, e (tính từ/danh từ): bị đóng đinh; người bị đóng đinh.
- Le Christ crucifié. (Chúa Kitô bị đóng đinh.)
Crucifix (danh từ giống đực): tượng Chúa Giê-xu trên thập tự giá, thánh giá có tượng.
- Il porte un crucifix autour du cou. (Anh ấy đeo một thánh giá có tượng Chúa quanh cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Supplice de la croix: cực hình thập tự giá (cách nói trang trọng, mô tả hình phạt).
- Mise en croix: sự treo lên thập giá (cách nói nhấn mạnh hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "crucifixion")
Thành ngữ liên quan
- Être au supplice / être crucifié: (nghĩa bóng) chịu đựng sự đau khổ, khó chịu tột cùng.
- J'étais crucifié d'ennui pendant ce discours. (Tôi đã chịu đựng sự buồn chán tột cùng trong bài phát biểu đó.)
danh từ giống cái
- sự đóng đinh chúa Giê-xu vào cây chữ thập
- tranh Giê-xu bị đóng đinh vào cây chữ thập