crucifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đóng đinh trên thập tự giá: Mô tả trạng thái của một người bị hành hình bằng cách đóng đinh vào một cây thập tự.
- (Nghĩa bóng) Bị hành hạ, đau khổ cực độ: Dùng để diễn tả một sự đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần ở mức độ cao, giống như bị đóng đinh.
Danh từ (đực, viết hoa: le Crucifié):
- Đấng Chịu Đóng Đinh: Danh hiệu dùng để chỉ Chúa Giêsu Kitô, người đã bị đóng đinh trên thập giá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les criminels étaient crucifiés en public sous l'Empire romain. (Những tên tội phạm bị đóng đinh trước công chúng dưới thời Đế chế La Mã.)
- Son visage avait une expression crucifiée à cause de la douleur. (Khuôn mặt anh ấy có vẻ đau khổ tột cùng vì cơn đau.)
Danh từ (le Crucifié):
- Les chrétiens prient devant une image du Crucifié. (Các tín hữu Cơ Đốc cầu nguyện trước hình ảnh Đấng Chịu Đóng Đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regard crucifié": Ánh nhìn đau khổ, vẻ mặt đau đớn.
- Il m'a jeté un regard crucifié quand je lui ai annoncé la nouvelle. (Anh ấy ném cho tôi một ánh nhìn đau khổ khi tôi báo tin cho anh ấy.)
"Se sentir crucifié": Cảm thấy bị hành hạ, tra tấn (về tinh thần hoặc thể xác).
- Elle se sentait crucifiée par le remords. (Cô ấy cảm thấy bị dày vò bởi sự hối hận.)
Biến thể và từ gần giống
Crucifier (động từ): đóng đinh; (nghĩa bóng) hành hạ, chỉ trích gay gắt.
- Critiquer sévèrement quelqu'un, c'est un peu le crucifier. (Chỉ trích ai đó gay gắt, điều đó gần như là hành hạ họ.)
Crucifixion (danh từ giống cái): sự đóng đinh; hình phạt đóng đinh.
- Crucifix (danh từ đực): tượng Chúa chịu nạn, thánh giá có tượng Chúa.
Từ đồng nghĩa
- Supplicié (adj): bị hành hình, bị hành hạ.
- Martyrisé (adj): bị tử vì đạo, bị làm cho đau khổ.
- Torturé (adj): bị tra tấn, bị dày vò (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "crucifié". Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "crucifier").
Thành ngữ liên quan
- Être crucifié sur une chaise / un bureau: Ngồi ì một chỗ (làm việc) trong thời gian dài một cách mệt mỏi.
- J'ai été crucifié sur ma chaise toute la journée pour finir ce rapport. (Tôi đã phải ngồi ì trên ghế cả ngày để hoàn thành báo cáo này.)
tính từ
- trói vào cây chữ thập, đóng đinh câu rút
- (nghĩa bóng) bị hành khổ; đau khổ
- Attitude crucifiéethái độ đau khổ
- le Crucifiéchúa Giê-xu