cruelly

/'kruili/
Học thuật
Thân thiện
cruelly

The teacher treated his students cruelly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách độc ác, tàn nhẫn, tàn bạo: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với sự cố ý gây đau đớn, đau khổ hoặc thiếu sự thương xót hoàn toàn.
    • Một cách khắc nghiệt, khốc liệt: (Dùng trong văn cảnh phi nghĩa đen) Mô tả một điều đó quá mức, gây khó khăn hoặc đau khổ một cách nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa chính: độc ác):

    • The animals were treated cruelly in that facility. (Những con vật bị đối xử một cách tàn nhẫn tại cơ sở đó.)
    • He was cruelly mocked for his appearance. (Anh ấy bị chế nhạo một cách độc ác ngoại hình của mình.)
  • Phó từ (nghĩa mở rộng: khắc nghiệt):

    • Her hopes were cruelly dashed. (Những hy vọng của ấy bị dập tắt một cách phũ phàng/tàn nhẫn.)
    • The team was cruelly defeated in the final minutes. (Đội bóng bị đánh bại một cách cay đắng/khốc liệt trong những phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cruelly disappointed": thất vọng một cách chua xót, phũ phàng.
    • Fans were cruelly disappointed by the team's performance. (Người hâm mộ thất vọng một cách phũ phàng trước màn trình diễn của đội.)
  • "cruelly honest": thẳng thắn một cách tàn nhẫn (nói sự thật gây tổn thương).
    • She was cruelly honest about his chances of success. ( ấy thẳng thắn một cách tàn nhẫn về cơ hội thành công của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruel (tính từ): độc ác, tàn nhẫn, tàn bạo.
    • a cruel remark (một lời nhận xét độc ác)
  • Cruelty (danh từ): sự độc ác, sự tàn bạo, hành vi tàn ác.
    • an act of cruelty (một hành vi tàn ác)
Từ đồng nghĩa
  • Brutally: một cách man rợ, tàn bạo.
  • Savagely: một cách dã man, hung tợn.
  • Heartlessly: một cách nhẫn tâm, vô tâm.
  • Harshly: một cách khắc nghiệt, thô bạo (có thể ít chỉ ý cố ý gây đau hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To add insult to injury: (không phải phrasal verb của "cruelly" nhưng có nghĩa tương tự) Làm cho tình hình tồi tệ hơn, xát muối vào vết thương. Đây một cách diễn đạt có thể dùng để mô tả một hành động "cruelly".
    • After losing her job, to add insult to injury, her car was stolen. (Sau khi mất việc, còn tệ hơn nữa/xát muối vào vết thương, xe hơi của ấy bị đánh cắp.)
cruelly

The teacher treated his students cruelly.

phó từ
  1. độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn

Từ gần giống