cruel

/'kruili/
Học thuật
Thân thiện
cruel

A cruel king orders his guards to throw a prisoner into the dungeon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc ác, tàn nhẫn, tàn bạo: Chỉ tính cách hoặc hành động của người hoặc sinh vật chủ ý gây ra đau đớn, đau khổ cho người khác hoặc động vật, thường cảm thấy thích thú hoặc thờ ơ với nỗi đau đó.
    • Tàn khốc, khắc nghiệt, phũ phàng: Dùng để miêu tả những sự việc, hoàn cảnh hoặc tác động gây ra nhiều đau khổ, thiệt hại nghiêm trọng một cách vô tình hoặc không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Chỉ người hoặc hành động:
    • The cruel king punished anyone who disagreed with him. (Vị vua độc ác trừng phạt bất kỳ ai không đồng ý với ông ta.)
    • It was cruel to abandon the puppy in the cold. (Thật tàn nhẫn khi bỏ rơi chú chó con trong giá lạnh.)
  • Chỉ hoàn cảnh hoặc sự việc:
    • The drought brought cruel hardships to the farmers. (Hạn hán mang lại những khó khăn tàn khốc cho nông dân.)
    • Losing the championship in the final minute was a cruel blow. (Thua chứcđịchphút cuối một đòn đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be cruel to be kind": Cư xử có vẻ nghiêm khắc hoặc khó khăn ngay lúc đó để mang lại lợi ích lâu dài cho ai đó.
    • I had to tell her the harsh truth. Sometimes you have to be cruel to be kind. (Tôi phải nói với ấy sự thật phũ phàng. Đôi khi phải nghiêm khắc thì mới tốt được.)
  • "Cruel and unusual punishment" (thường dùng trong văn cảnh pháp ): Hình phạt tàn bạo bất thường, vượt quá mức độ cần thiết hoặc được xã hội chấp nhận.
Biến thể từ gần giống
  • Cruelly (phó từ): một cách độc ác, tàn nhẫn.
    • He was cruelly mocked by his classmates. (Anh ấy bị bạn cùng lớp chế nhạo một cách tàn nhẫn.)
  • Cruelty (danh từ): sự độc ác, hành vi tàn bạo.
    • Animal cruelty is a serious crime. (Ngược đãi động vật một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutal: hung bạo, tàn bạo (nhấn mạnh sự thô bạo, thiếu cảm xúc).
  • Vicious: ác độc, hiểm ác (nhấn mạnh ý định xấu xa, độc hại).
  • Savage: dã man, man rợ (nhấn mạnh sự hoang dã, thiếu văn minh).
  • Heartless: nhẫn tâm, vô tâm (nhấn mạnh sự thiếu lòng trắc ẩn).
  • Harsh: khắc nghiệt, thô bạo (có thể chỉ sự nghiêm khắc cần thiết hoặc quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Kind: tử tế, tốt bụng.
  • Compassionate: nhân ái, giàu lòng trắc ẩn.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
  • Gentle: dịu dàng, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
  • Cruel twist of fate: Sự trớ trêu, xoay chuyển phũ phàng của số phận.
    • In a cruel twist of fate, he missed the flight that later crashed. (Trong một sự trớ trêu phũ phàng của số phận, anh ấy đã lỡ chuyến bay sau đó bị rơi.)
cruel

A cruel king orders his guards to throw a prisoner into the dungeon.

tính từ
  1. độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn
    • cruel fate
      số phận phũ phàng
  2. hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
    • a cruel disease
      cơn bệnh hiểm nghèo
    • a cruel war
      cuộc chiến tranh tàn khốc
    • a cruel death
      cái chết thảm khốc